Các thì trong Tiếng Anh lớp 6 nhớ ngay trong 5 phút | Tiếng Anh Tốt

Để tìm kiếm chính xác các bài viết của Tiếng Anh Tốt, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "tienganhtot.vn". (Ví dụ: cách phát âm tienganhtot.vn). Tìm kiếm ngay

5/5 – (22 bình chọn)

Những bạn học sinh lớp 6 của Tienganhtot ơi! Bước chân vào lớp nền của những năm cấp Hai, các bạn có thấy bỡ ngỡ nhiều không? Admin ngày xưa sợ nhất là môn Tiếng Anh đấy, vì phải học nhiều thì rất khó nhớ. Thấu hiểu nỗi bỡ ngỡ của các bạn khi học Tiếng Anh, đặc biệt là học thì, Admin Tienganhtot sẽ tổng hợp ngay các thì trong Tiếng Anh lớp 6, giúp các bạn ôn tập tốt hơn nhé!

Các thì trong Tiếng Anh lớp 6

1. Các thì trong Tiếng Anh lớp 6: Thì hiện tại đơn

1.1. Cách dùng

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động chung chung, tổng quát.
  • Diễn tả một thói quen hoặc một việc lặp đi lặp lại nhiều lần.
  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một chân lý.
  • Diễn tả tình trạng ở hiện tại.
  • Diễn tả kế hoạch cố định theo thời gian biểu, lịch trình giao thông hoặc lịch phát sóng.
  • Sử dụng trong câu điều kiện loại I.
  • Sử dụng trong một số cấu trúc khác.

1.2. Công thức

Khẳng định

  • Động từ “tobe” : S + am/is/are + …

Ví dụ 1: Alasx is a student.

Ví dụ 2: They are beautiful.

  • Động từ thường: S + V(s/es) + …

Ví dụ 1: I live in a house.

Ví dụ 2: He goes to school at 7.00 am.

Phủ định

  • Động từ “tobe”: S + am/is/are + not +… (Note: is not = isn’t, are not = aren’t)

Ví dụ 1: I am not a student.

Ví dụ 2: She isn’t at home.

  • Động từ thường: S + do/ does + not + V(nguyên thể) (Note: do not = don’t, does not = doesn’t)

Ví dụ 1: I don’t live in a house.

Ví dụ 2: He doesn’t go to school at 7.00 am.

Nghi vấn

Yes/ No question

  •  Am/Is/Are (not) + S + …? – Yes, S + am/is/are;  No, S + am/is/are + not.

Ví dụ: Are you a doctor? Yes, I am/ No, I am not.

  • Do/ Does (not) + S + V (nguyên mẫu)? – Yes, S + do/does; No, S + don’t/doesn’t.

Ví dụ: Do they live in a house? Yes, they do/ No, they don’t.

Wh – questions

  • Wh + am/is/are (not) + S +…?

Ví dụ: Who is she?

  • Wh + do/does (not) + S + V(nguyên mẫu)?

Ví dụ: What does she cook for breakfast?

Lưu ý: Cách thêm s/es vào động từ trong câu khẳng định khi chủ ngữ là số ít

  • Thêm S vào hầu hết đằng sau các động từ: live – lives, play – plays, want – wants, work – works…
  • Thêm ES khi nhìn thấy các động từ được kết thúc bằng: o, s, z, x, ch, sh (Ông Sáu Zà Chạy Xe SH): go – goes, watch – watches, miss – misses…
  • Chuyển Y thành IE thêm S vào sau các động từ kết thúc bởi một phụ âm + y: fly – flies, study –  studies,…
  • Động từ bất quy tắc: have – has

Xem thêm: cách phát âm s es

1.3. Dấu hiệu nhận biết:

Thường đi với các trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), generally (nhìn chung)…

Ví dụ: My friend always stay up late to study.

Các trạng từ chỉ thời gian như: Every day, every week, every month, in the + buổi, on the + thứ, at + giờ

Ví dụ: I eat “Banh trang tron” every day.

Once/ Twice/ three times/ four times…a day/a week/month/year…(một lần/hai lần/ba lần/bốn lần…trong 1 ngày/tuần/tháng/năm…)

Ví dụ: I visit my grandparents once a year in summer.

2.Các thì trong Tiếng Anh lớp 6: Thì hiện tại tiếp diễn

2.1. Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

Ví dụ: She is going to museum at the moment.

  • Dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai theo kế hoạch đã định trước.

Ví dụ: We are flying to Tokyo tomorrow.

  • Diễn tả sự không hài lòng hoặc phàn nàn về việc gì đó khi trong câu có “always”

Ví dụ: She is always coming late.

2.2. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn trong câu thường có những cụm từ sau: At present, at the moment, right now, now, look!, listen!…

Ví dụ: Listen! Someone is singing my favourite song.

2.3. Công thức

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O

Ví dụ: She is working in her room now.

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing +

Ví dụ: She is not working in her room now.

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing + O?

Ví dụ: Is she working in her room now? – Yes, she is/ No, she isn’t.

Ghi chú: Các động từ thông dụng không có hình thức tiếp diễn

Dưới đây là một  các động từ thông dụng không dùng ở hình thức tiếp diễn (hoặc không được dùng ở hình thức tiếp diễn với một nghĩa cụ thể)

  • Trạng thái cảm xúc và tinh thần

feel: cảm thấy (= có ý kiến), với nghĩa là cảm thấy vẫn có dạng tiếp diễn: I’m feeling tired.

think: nghĩ rằng (= có ý kiến), với nghĩa là suy nghĩ vẫn có dạng tiếp diễn

believe: tin

doubt: nghi ngờ

hate: ghét

imagine: tưởng tượng

know: biết

(dis)like: không thích/thích

prefer: thích hơn

realise: nhận ra

recognise: công nhận

3. Ngữ pháp khác trong Tiếng Anh lớp 6

3.1. Cấu trúc There is và There are

Thể khẳng định: Với thể khẳng định, có 3 nguyên tắc sử dụng cấu trúc There + be + …

a. Nguyên tắc 1: There is + danh từ số ít 

Ví dụ 1: There is a pen in my pencil case.

Ví dụ 2: There is an apple in the table.

b. Nguyên tắc 2: There are + danh từ số nhiều 

Ví dụ 1: There are pens in my lovely pencil case.

Ví dụ 2: There are many trees in my grandparents’s garden.

c. Nguyên tắc 3: There is + danh từ không đếm được 

Ví dụ 1: There is hot water in the bottle.

Ví dụ 2: There is some rice on the plate.

Thể phủ định: Ở thể phủ định, sau động từ “tobe” sẽ có thêm từ “not” và thường có thêm từ “any” để nhấn mạnh sự không tồn tại một thứ gì đó. Tương tự, có 3 nguyên tắc:

a. Nguyên tắc 1: There is + not + danh từ số ít 

Ví dụ: There is not any book in the table.

b. Nguyên tắc 2: There are + not + danh từ số nhiều

Ví dụ: There are not any students in the classroom right now.

c. Nguyên tắc 3: There is + not + danh từ không đếm được 

Ví dụ: There is not any toner in my bag.

3.2. Thể nghi vấn

a. Câu hỏi Yes/No: Đối với câu hỏi Yes/ No, chúng ta đặt động từ “tobe” ra trước từ “there” để tạo thành câu hỏi. Từ “any” được dùng với câu hỏi dành cho danh từ số nhiều và danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • Is there a book in your school bag? Yes, there is.
  • Is there an eraser in your school bag? No, there is not (is not = isn’t)
  • Is there any milk in the fridge? Yes, there is.
  • Are there any students in the classroom? No, there are not (are not = aren’t)
  • Are there any pets in your family? Yes, there are.

b. Câu hỏi dùng với How many…?

How many + danh từ số nhiều + are there + …?

Ví dụ 1: How many oranges are there in the bags?

Ví dụ 2: How many fish are there in the fish tank?

Xem thêm: Tổng hợp nhanh các thì Tiếng Anh lớp 7

4. Lời kết

Sau khi được tổng hợp chi tiết về các thì và một số ngữ pháp khác thì các bạn học sinh lớp 6 của Tienganhtot đã cảm thấy tự tin hơn cho những bài thi Tiếng Anh sắp tới chưa nào? Hãy lưu lại và ôn tập thường xuyên nhé, bởi các thì trong Tiếng Anh lớp 6 là bước đệm quan trọng để học các ngữ pháp Tiếng Anh khó hơn sau này đấy.

Hãy follow Fanpage của Tiếng Anh Tốt để được thông báo về các bài chia sẻ, quizzes & tips mới hữu ích cho việc học và phát triển trình độ tiếng Anh của bạn.

Xem thêm: 12 thì trong tiếng Anh