Kiểm tra nguồn gốc, xuất sứ iPhone/ iPad chính xác 100%

w Phan Trung 17/08/16 1869 bình luận Kiem-tra-nguon-goc-xuat-xu-iPhone-1

Cách này sẽ giúp khách hàng kiểm tra iPhone, iPad của mình mang nguồn gốc từ đâu, được gia công, phân phối tại nước nào một cách xác thực nhất. Mời khách hàng cùng theo dõi!

Hướng dẫn:

Trên iPhone khách hàng vào phần: Cài đặt > Cài đặt chung > Giới thiệu.

Tại đây, chúng ta sẽ biết được những thông tin như: bộ nhớ, phiên bản iOS, IMEI, nhưng khách hàng lưu ý mục Số máy.

Như trong hình, iPhone của minh mang kiểu máy là NKQL2VN/A, khách hàng chỉ cần sử dụng rộng rãi những chữ chiếc nằm trước /A.

Máy mình là phiên bản đổi trả bảo hành, bản dành cho thị trường Việt Nam nên mang kí hiệu là VN/A (VN – Việt Nam). Còn với những máy Lock hoặc unlock bằng mã code được phân phối tại thị trường Mỹ thì sẽ mang ký hiệu LL,

Người mua lưu ý rằng, tất cả iPhone, iPad đều được gia công tại nhà máy Foxconn – Trung Quốc. Sau đó được phân phối ra những quốc gia khác nhau trên thế giới, nên chất lượng của chúng hoàn toàn giống nhau.

Sau đây là một số phiên bản thường gặp ở Việt Nam:

  • ZA: Singapore
  • ZP: Hong Kong
  • TH: Thái Lan
  • HK: Hàn Quốc
  • VN: Việt nam
  • LL: Mỹ
  • EU: là những nước bên Châu Âu
  • F: Pháp
  • XA: Úc (Australia)
  • TU: Thổ nhĩ kỳ
  • TA: Taiwan (Đài Mortgage)
  • C: Canada
  • B: Anh
  • T: Ý
  • J: Nhật

Những ký hiệu của nhà mạng khác:Quốc gia: ArgentinaNhà mạng: Claro

  • MB489LE/A
  • MB496LE/A
  • MB500LE/A
  • MC131LE/A
  • MC132LE/A
  • MC133LE/A
  • MC134LE/A

Nhà mạng: Movistar

  • MB489LE/A
  • MB496LE/A
  • MB500LE/A
  • MC131LE/A
  • MC132LE/A
  • MC133LE/A
  • MC134LE/A

Nhà mạng: Private

  • MB489LE/A
  • MB496LE/A
  • MB500LE/A
  • MC131LE/A
  • MC132LE/A
  • MC133LE/A
  • MC134LE/A

Nhà mạng: 3

  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A

Nhà mạng: Optus

  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A

Nhà mạng: Telstra

  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A

Nhà mạng: Vodafone

  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A

Nhà mạng: Orange

  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A

Nhà mạng: T-Cell

  • MB490DN/A
  • MB497DN/A
  • MB501DN/A
  • MC139DN/A
  • MC140DN/A
  • MC141DN/A
  • MC142DN/A

Quốc gia: BelgiumNhà mạng: Mobistar

  • MB489NF/A
  • MB496NF/A
  • MB500NF/A
  • MC131NF/A
  • MC132NF/A
  • MC133NF/A
  • MC134NF/A

Quốc gia: CanadaNhà mạng: Bell

  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A

Nhà mạng: Fido

  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A

Nhà mạng: Rogers

  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A

Nhà mạng: Telus

  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A

Nhà mạng: Virgin Cell

  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A

Quốc gia: ChileNhà mạng: Claro

  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A

Nhà mạng: Entel PCS

  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A

Nhà mạng: TMC

  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A

Quốc gia: ColombiaNhà mạng: Comcel

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Quốc gia: Czech RepublicNhà mạng: O2

  • MB489CZ/A
  • MB496CZ/A
  • MB500CZ/A
  • MC131CZ/A
  • MC132CZ/A
  • MC133CZ/A
  • MC134CZ/A

Nhà mạng: T-Cell

  • MB490CZ/A
  • MB497CZ/A
  • MB501CZ/A
  • MC139CZ/A
  • MC140CZ/A
  • MC141CZ/A
  • MC142CZ/A

Nhà mạng: Vodafone

  • MB489CZ/A
  • MB496CZ/A
  • MB500CZ/A
  • MC131CZ/A
  • MC132CZ/A
  • MC133CZ/A
  • MC134CZ/A

Quốc gia: EcuadorNhà mạng: Porta

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Quốc gia: EgyptNhà mạng: Mobinil

  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A

Nhà mạng: Vodafone

  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A

Quốc gia: El SalvadorNhà mạng: Claro

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Quốc gia: EstoniaNhà mạng: EMT

  • MB489EE/A
  • MB496EE/A
  • MB500EE/A
  • MC131EE/A
  • MC132EE/A
  • MC133EE/A
  • MC134EE/A

Quốc gia: FinlandNhà mạng: Sonera

  • MB489KS/A
  • MB496KS/A
  • MB500KS/A
  • MC131KS/A
  • MC132KS/A
  • MC133KS/A
  • MC134KS/A

Quốc gia: FranceNhà mạng: Orange

  • MB489NF/A
  • MB496NF/A
  • MB500NF/A
  • MC131NF/A
  • MC132NF/A
  • MC133NF/A
  • MC134NF/A

Quốc gia: GermanyNhà mạng: T-Cell

  • MB490DN/A
  • MB497DN/A
  • MB501DN/A
  • MC139DN/A
  • MC140DN/A
  • MC141DN/A
  • MC142DN/A

Quốc gia: GreeceNhà mạng: Vodafone

  • MB489GR/A
  • MB496GR/A
  • MB500GR/A
  • MC131GR/A
  • MC132GR/A
  • MC133GR/A
  • MC134GR/A

Quốc gia: GuatamelaNhà mạng: Claro

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Quốc gia: HondurasNhà mạng: Claro

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Quốc gia: Hong KongNhà mạng: 3

  • MB489ZP/A
  • MB496ZP/A
  • MB500ZP/A
  • MC131ZP/A
  • MC132ZP/A
  • MC133ZP/A
  • MC134ZP/A

Nhà mạng: SmarTone-Vodafone

  • MB489ZP/A
  • MB496ZP/A
  • MB500ZP/A
  • MC131ZP/A
  • MC132ZP/A
  • MC133ZP/A
  • MC134ZP/A

Quốc gia: HungaryNhà mạng: T-Cell

  • MB490MG/A
  • MB497MG/A
  • MB501MG/A
  • MC139MG/A
  • MC140MG/A
  • MC141MG/A
  • MC142MG/A

Quốc gia: IndiaNhà mạng: Airtel

  • MB489HN/A
  • MB496HN/A
  • MB500HN/A
  • MC131HN/A
  • MC132HN/A
  • MC133HN/A
  • MC134HN/A

Nhà mạng: Vodafone

  • MB489HN/A
  • MB496HN/A
  • MB500HN/A
  • MC131HN/A
  • MC132HN/A
  • MC133HN/A
  • MC134HN/A

Quốc gia: IrelandNhà mạng: O2

  • MB489B/A
  • MB496B/A
  • MB500B/A
  • MC131B/A
  • MC132B/A
  • MC133B/A
  • MC134B/A

Quốc gia: ItalyNhà mạng: 3

  • MB489T/A
  • MB496T/A
  • MB500T/A
  • MC131T/A
  • MC132T/A
  • MC133T/A
  • MC134T/A

Nhà mạng: TIM

  • MB489T/A
  • MB496T/A
  • MB500T/A
  • MC131T/A
  • MC132T/A
  • MC133T/A
  • MC134T/A

Nhà mạng: Vodafone

  • MB489T/A
  • MB496T/A
  • MB500T/A
  • MC131T/A
  • MC132T/A
  • MC133T/A
  • MC134T/A

Quốc gia: JapanNhà mạng: SoftBank

  • MB489J/A
  • MB496J/A
  • MB500J/A
  • MC131J/A
  • MC132J/A
  • MC133J/A
  • MC134J/A

Quốc gia: JordanNhà mạng: Orange

  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
  • MC134AB/A

Quốc gia: Liechtenstein

Nhà mạng: Orange

  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A

Nhà mạng: Swisscom

  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A

Quốc gia: LuxembourgNhà mạng: Vox Cell

  • MB489NF/A
  • MB496NF/A
  • MB500NF/A
  • MC131NF/A
  • MC132NF/A
  • MC133NF/A
  • MC134NF/A

Nhà mạng: LUXGSM

  • MB489FB/A
  • MB496FB/A
  • MB500FB/A
  • MC131FB/A
  • MC132FB/A
  • MC133FB/A
  • MC134FB/A

Nhà mạng: Tango

  • MB489FB/A
  • MB496FB/A
  • MB500FB/A
  • MC131FB/A
  • MC132FB/A
  • MC133FB/A
  • MC134FB/A

Quốc gia: MacauNhà mạng: 3

  • MB489ZP/A
  • MB496ZP/A
  • MB500ZP/A
  • MC131ZP/A
  • MC132ZP/A
  • MC133ZP/A
  • MC134ZP/A

Quốc gia: MexicoNhà mạng: Telcel

  • MB489E/A
  • MB496E/A
  • MB500E/A
  • MC131E/A
  • MC132E/A
  • MC133E/A
  • MC134E/A

Quốc gia: NetherlandsNhà mạng: T-Cell

  • MB490DN/A
  • MB497DN/A
  • MB501DN/A
  • MC139DN/A
  • MC140DN/A
  • MC141DN/A
  • MC142DN/A

Quốc gia: New ZealandNhà mạng: Vodafone

  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A

Quốc gia: NorwayNhà mạng: NetcCom

  • MB489KN/A
  • MB496KN/A
  • MB500KN/A
  • MC131KN/A
  • MC132KN/A
  • MC133KN/A
  • MC134KN/A

Quốc gia: ParaguayNhà mạng: CTI Movil

  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A

Quốc gia: PeruNhà mạng: Claro

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Nhà mạng: TM SAC

  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A

Quốc gia: PhilippinesNhà mạng: Globe

  • MB489PP/A
  • MB496PP/A
  • MB500PP/A
  • MC131PP/A
  • MC132PP/A
  • MC133PP/A
  • MC134PP/A

Quốc gia: PolandNhà mạng: Orange

  • MB489PL/A
  • MB496PL/A
  • MB500PL/A
  • MC131PL/A
  • MC132PL/A
  • MC133PL/A
  • MC134PL/A

Nhà mạng: Period

  • MB489PL/A
  • MB496PL/A
  • MB500PL/A
  • MC131PL/A
  • MC132PL/A
  • MC133PL/A
  • MC134PL/A

Quốc gia: PortgualNhà mạng: Optimus

  • MB489PO/A
  • MB496PO/A
  • MB500PO/A
  • MC131PO/A
  • MC132PO/A
  • MC133PO/A
  • MC134PO/A

Nhà mạng: Vodafone

  • MB489PO/A
  • MB496PO/A
  • MB500PO/A
  • MC131PO/A
  • MC132PO/A
  • MC133PO/A
  • MC134PO/A

Quốc gia: RomaniaNhà mạng: Orange

  • MB489RO/A
  • MB496RO/A
  • MB500RO/A
  • MC131RO/A
  • MC132RO/A
  • MC133RO/A
  • MC134RO/A

Quốc gia: RussiaNhà mạng: Beeline

  • MB489RS/A
  • MB496RS/A
  • MB500RS/A
  • MC131RS/A
  • MC132RS/A
  • MC133RS/A
  • MC134RS/A

Nhà mạng: MegaFon

  • MB489RS/A
  • MB496RS/A
  • MB500RS/A
  • MC131RS/A
  • MC132RS/A
  • MC133RS/A
  • MC134RS/A

Nhà mạng: MTS

  • MB489RS/A
  • MB496RS/A
  • MB500RS/A
  • MC131RS/A
  • MC132RS/A
  • MC133RS/A
  • MC134RS/A

Quốc gia: Saudi ArabiaNhà mạng: Mobily

  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
  • MC134AB/A

Quốc gia: SingaporeNhà mạng: M1

  • MB489ZA/A
  • MB496ZA/A
  • MB500ZA/A
  • MC131ZA/A
  • MC132ZA/A
  • MC133ZA/A
  • MC134ZA/A

Nhà mạng: SingTel

  • MB489ZA/A
  • MB496ZA/A
  • MB500ZA/A
  • MC131ZA/A
  • MC132ZA/A
  • MC133ZA/A
  • MC134ZA/A

Nhà mạng: StarHub

  • MB489ZA/A
  • MB496ZA/A
  • MB500ZA/A
  • MC131ZA/A
  • MC132ZA/A
  • MC133ZA/A
  • MC134ZA/A

Quốc gia: SlovakiaNhà mạng: Orange

  • MB489SL/A
  • MB496SL/A
  • MB500SL/A
  • MC131SL/A
  • MC132SL/A
  • MC133SL/A
  • MC134SL/A

Nhà mạng: T-Cell

  • MB490SL/A
  • MB497SL/A
  • MB501SL/A
  • MC139SL/A
  • MC140SL/A
  • MC141SL/A
  • MC142SL/A

Quốc gia: South AfricaNhà mạng: Vodacom

  • MB489SO/A
  • MB496SO/A
  • MB500SO/A
  • MC131SO/A
  • MC132SO/A
  • MC133SO/A
  • MC134SO/A

Quốc gia: SpainNhà mạng: Movistar

  • MB757Y/A
  • MB759Y/A
  • MB760Y/A
  • MC131Y/A
  • MC132Y/A
  • MC133Y/A
  • MC134Y/A

Quốc gia: SwedenNhà mạng: Telia

  • MB489KS/A
  • MB496KS/A
  • MB500KS/A
  • MC131KS/A
  • MC132KS/A
  • MC133KS/A

Quốc gia: SwitzerlandNhà mạng: Orange

  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A

Nhà mạng: Swisscom

  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A

Quốc gia: TaiwanNhà mạng: Chunghwa Telecom

  • MB489TA/A
  • MB496TA/A
  • MB500TA/A
  • MC131TA/A
  • MC132TA/A
  • MC133TA/A
  • MC134TA/A

Quốc gia: TurkeyNhà mạng: TurkCell

  • MB489TU/A
  • MB496TU/A
  • MB500TU/A
  • MC131TU/A
  • MC132TU/A
  • MC133TU/A
  • MC134TU/A

Nhà mạng: Vodafone

  • MB489TU/A
  • MB496TU/A
  • MB500TU/A
  • MC131TU/A
  • MC132TU/A
  • MC133TU/A
  • MC134TU/A

Quốc gia: UKNhà mạng: O2

  • MB489B/A
  • MB496B/A
  • MB500B/A
  • MC131B/A
  • MC132B/A
  • MC133B/A
  • MC134B/A

Quốc gia: United Arab EmiratesNhà mạng: Etisalat

  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
  • MC134AB/A

Quốc gia: United Arab EmiratesNhà mạng: DU

  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
  • MC134AB/A

Quốc gia: Uruguay

Nhà mạng: CTI Movil

  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A

Quốc gia: UruguayNhà mạng: Movistar

  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A

Quốc gia: USANhà mạng: AT&T

  • MB046LL/A
  • MB048LL/A
  • MB499LL/A
  • MB702LL/A
  • MB704LL/A
  • MB705LL/A
  • MB715LL/A
  • MB716LL/A
  • MB717LL/A
  • MB718LL/A
  • MB719LL/A
  • MC135LL/A
  • MC136LL/A
  • MC137LL/A
  • MC138LL/A

Chúc khách hàng thành công!

Xem thêm:

  • 10 cử chỉ thông minh trên iPhone sẽ giúp bạn trở thành "Professional" hơn
  • 4 cách để phân biệt một chiếc iPhone Lock lúc tậu máy cũ

************

THÔNG BÁO: Với mục tiêu tạo sân chơi cho người sử dụng iOS giao lưu, san sẻ, tương trợ, viện trợ lẫn nhau. Mời khách hàng tham gia group Cùng đồng say mê iOS Thegioididong trên Fb tại đây nhé!

Ko hài lòng bài viết 817.580 lượt xem Hãy để lại thông tin để được tương trợ lúc cấp thiết (Ko buộc phải): Anh Chị Gửi góp ýCam kết bảo mật thông tin cá nhân