Câu bị động trong tiếng Anh: Cách dùng và cấu trúc cụ thể

Bạn đang gặp khó khăn trong việc chuyển từ câu chủ động sang câu bị động trong tiếng anh. Bạn liên tục gặp lỗi sai khi không xác định được chủ ngữ chính và tân ngữ. Đừng lo, bài viết dưới đây Studytienganh sẽ giúp bạn giải quyết mọi vấn đề, đồng thời chia sẻ thêm cho bạn về những kiến thức về câu bị động. Cùng theo dõi nhé!

 

1. Cách dùng câu bị động trong tiếng Anh

Câu bị động trong tiếng anh là Passive Voice.

Nghĩa tiếng Anh: sentences where the subject is the person or thing that is affected by the action, used to emphasize the object affected by that action. The tense of the passive sentence must follow the tense of the active sentence.

 

Nghĩa tiếng Việt: câu mà chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động, được dùng trong trường hợp để nhấn mạnh đến đối tượng chịu tác động của hành động đó. Thì ở câu bị động phải tuân theo thì ở câu chủ động.

 

câu bị động

Câu bị động tiếng Anh là gì?

 

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, rất nhiều bạn học dễ bị nhầm lẫn trong việc chia động từ và xác định chủ ngữ chính. Chính vì như vậy, bạn cần lưu ý một số lưu ý “nho nhỏ” sau để thực hành thật tốt nhé!

 

a, Câu chủ động ở thì nào, bạn chia động từ “to be” theo đúng dạng của thì đó. Và đảm bảo nguyên tắc chủ ngữ số nhiều, động từ được chia ở dạng số nhiều… 

 

Ví dụ:

  • He is buying fruits in the market. (Anh ấy mua trái cây ngoài chợ)

—> Fruits are being bought in the market by him. (Trái cây được anh ấy mua ngoài chợ)

 

b, Nếu câu chủ động có 2 tân ngữ và động từ, bạn muốn nhấn mạnh vào tân ngữ nào thì đưa tân ngữ đó lên làm chủ ngữ ở câu bị động hoặc chuyển thành 2 câu bị động. Thông thường, chủ ngữ hợp lý của câu bị động là tân ngữ gián tiếp (ưu tiên tân ngữ chỉ người).

 

Ví dụ: 

  • I gave her a pen. (Tôi đã đưa cho cô ấy một cây bút)

—> She was given a pen (by me). (Cô ấy đã được đưa một cây bút (bởi tôi)). Hoặc A pen was given to her. (Một cây bút đã được đưa cho cô ấy)

 

c, Nếu chủ ngữ trong câu chủ động không xác định như they, people, everyone, someone, anyone,… thì có thể bỏ, không cần đưa vào câu bị động.

 

Ví dụ: 

  • Someone stole my wallet last night. (Ai đó đã lấy trộm ví của tôi đêm qua)

—> My wallet was stolen last night. (Ví của tôi đã bị lấy trộm đêm qua.)

 

d, Nếu chủ ngữ trong câu chủ động là người hoặc vật trực tiếp gây ra hành động hay xác định được thì khi chuyển sang câu bị động cần dùng “By”, gián tiếp gây ra hành động thì sẽ kết hợp với “With”.

Ví dụ:

  • He is making a paper airplane (Anh ấy đang làm một chiếc máy bay giấy)

—> A paper airplane is being made by him. (Máy bay giấy được làm bởi anh ấy).

 

e, Trong câu chủ động có trạng ngữ chỉ nơi chốn thì đặt trạng ngữ chỉ nơi chốn sau by + tân ngữ, khi chuyển sang câu bị động.

 

Ví dụ:

  • John bought lemon at the supermarket.(John mua chanh ở siêu thị)

—> Lemon was bought at the market by John. (Chanh được mua ở siêu thị bởi John)

 

f, Trong câu chủ động có cả trạng ngữ chỉ nơi chốn và chỉ thời gian, bạn chuyển sang câu bị động theo cấu trúc sau:

 

S  + be  + Ved/V3  + địa điểm + by + tân ngữ  + thời gian

 

Ví dụ:

  • Mary used the smartphone 6 hours ago.

—> The smartphone was used by Mary 6 hours ago.

 

g, Nếu chủ ngữ trong câu chủ động thuộc dạng phủ định như no one, nobody, none of,… thì chia động từ bị động ở dạng phủ định khi chuyển sang câu bị động.

 

Ví dụ:

  • No one can eat these fruits.

—> These fruits cannot be eaten.

 

2. Cấu trúc chi tiết của câu bị động trong tiếng Anh

Câu chủ động: S + V + O

Câu bị động: S + V + By O

 

Ví dụ:

  • They gave Mery some fruits and some flowers. (Họ đưa Merry một số trái cây và một số bông hoa)

—> Mery was given some fruits and some flowers (by them). (Mery được đưa một số trái cây và một số bông hoa (bởi họ)).

 

câu bị động

Cấu trúc câu bị động trong tiếng anh

 

3. Một số kiến thức mở rộng

Việc chuyển từ câu chủ động sang câu bị động sẽ khiến cho một số bạn gặp khó khăn, đặc biệt là việc xác định đúng chủ ngữ và chia dạng động từ theo đúng thì. Tuy nhiên, với một số kiến thức mở rộng dưới đây, Studytienganh sẽ giúp bạn khắc phục những vấn đề đó, bao gồm: các chuyển sang câu bị động và cấu trúc bị động của các thì. Từ đó, giúp bạn dễ dàng hơn trong việc thực hành, đừng bỏ lỡ bạn nhé!

Quy trình chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động

 

Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động đồng thời chuyển tân ngữ đó thành chủ ngữ cho câu bị động.

Bước 2: Xác định thì trong câu chủ động, sau đó chuyển động từ về thể bị động bằng cách chuyển động từ thành dạng “tobe + Ved/P2” hoặc chia động từ “tobe” theo dạng thì của câu chủ động. Lưu ý, giữ nguyên cách chia dạng số ít, số nhiều theo chủ ngữ.

Bước 3: Trong trường hợp chủ ngữ ở câu chủ động xác định, khi chuyển thành tân ngữ cho câu bị động, bạn cần thêm “by” phía trước. Đối với các chủ ngữ không xác định, có thể bỏ qua, ví dụ they, people, someone, I,…

 

4. Cấu trúc câu bị động ở các thì tiếng Anh

 

Thì 

Câu chủ động

Câu bị động

Hiện tại đơn

S + V(s/es) + O

S + be (am/is/are) + P2/Ved (+ by S/ O)

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + Ving + O

S + am/is/are + being + P2/Ved (+ by S/ O)

Hiện tại hoàn thành

S + have/has + P2/Ved + O

S + have/has + been + P2/Ved (+ by S/ O)

Quá khứ đơn

S + Ved + O

S + was/were + P2/Ved (+ by S/ O)

Quá khứ tiếp diễn

S + was/were + Ving + O

S + was/were + being + P2/Ved (+ by S/ O)

Quá khứ hoàn thành

S + had + P2/Ved + O

S + had + been + P2/Ved (+ by S/ O)

Tương lai đơn

S + will + V0 + O

S + will + be + P2/Ved (+ by S/ O)

Tương lai hoàn thành

S + will + have + P2/Ved + O

S + will + have + been + P2/Ved (+ by S/ O)

Tương lai gần

S + am/is/are + going to + V0 + O

S + am/is/are + going to + be + P2/Ved (+ by S/ O)

Động từ khuyết thiếu

S + ĐTKT + V0 + O

S + ĐTKT + be + P2/Ved (+ by S/ O)

 

câu bị động

Giữ nguyên các dạng số ít, số nhiều theo chủ ngữ

5. Bài tập luyện tập

Để hiểu rõ và ghi nhớ nhanh hơn về các dạng câu bị động trong tiếng Anh, hãy thực hành làm bài tập thật nhiều bạn nhé. Dưới đây là một số dạng bài tập, Studytienganh muốn gửi tới bạn. Không quá khó đâu ạ! Áp dụng các kiến thức trên, bạn sẽ hoàn thành một cách dễ dàng thôi!

 

Bài 1: Chuyển các câu chủ động sau thành câu bị động. 

 

1. Jack invited Lisa to his party last monday.

2. My mother is preparing lunch in the kitchen.

3. Have you sent the wedding invitation to John's family?

4. Their father told us this story when we visited him last month.

5. He will give Tom a ride to work tomorrow.

6. Anna showed her ticket to the train agent.

7. The company appointed Micle secretary for the conference.

8. He lends her friend his new book 

 

Đáp án:

1. Lisa was invited to Jack's party last monday.

2. Lunch is being prepared (by my mother) in the kitchen.

3. Have the wedding invitation been sent to John's family?

4. We were told this story by their father when we visited him last month.

5. Tom will be given a ride to work by him tomorrow.

6. Her ticket was shown to the train agent by Anna.

7.  Micle was appointed secretary for the conference by the company.

8. His new book is lent to his friends (by his).

 

Trên đây là tất cả những kiến thức liên quan đến câu bị động trong tiếng Anh. Jy vọng rằng, những thông tin này sẽ hữu ích với bạn khi tìm hiểu, giúp bạn lĩnh hội thêm nhiều kiến thức về tiếng Anh. Hãy theo dõi Studytienganh mỗi ngày để tăng thêm vốn tiếng Anh của mình nhé!