Làm Chủ Modal Verb – Động Từ Khiếm Khuyết Trong Tiếng Anh

Might
Would
Shall
Ought to
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: CAN
Ví dụ
Can/ Could dùng để diễn tả một khả năng.
– He can stay up very late. (Anh ấy có thể thức rất khuya).
Can/ Cannot diễn tả sự cho phép hay sự cấm đoán.
– You can smoke in the hallway but you cannot smoke here. (Bạn có thể hút thuốc ở ngoài hành lang nhưng bạn không được hút ở đây).
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: COULD
Ví dụ
Dùng trong câu điều kiện
– If you are late for school, you could be fine. (Nếu bạn đi học muộn, bạn có thể bị phạt).
Mang nghĩa có phần lịch sự hơn Can trong cách nói thân mật
– Could you call me tomorrow morning. (Bạn có thể gọi cho tôi vào sáng mai không?)
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: MAY – MIGHT
Ví dụ
Diễn tả sự cho phép.
– May I come in? – Yes, you may. (Tôi có thể vào được không – Được , bạn vào đi).
Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc nhưng không cao (dưới 50%).
– It may rain.
(Có thể trời mưa).
Diễn tả một câu chúc.
– May all your dreams come true! (Có thể tất cả những giấc mơ của bạn trở thành sự thật!)
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: MUST
Ví dụ
Diễn tả một sự bắt buộc, mệnh lệnh
– You must turn right to get to my house. (Bạn phải rẽ phải để đến nhà tôi).
Dùng trong câu suy luận logic.
It’s raining hard, Are you going out.You must be mad! (Trời đang mưa rất to. BẠn định ra ngoài ư? Bạn bị điên hả!)
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: SHALL
Ví dụ
Dùng trong cấu trúc của thì Tương lai.
– I shall go places I like. (Tôi sẽ đến những nơi mà mình thích).
Diễn tả một lời hứa (promise), một sự quả quyết (determination) hay một mối đe dọa (threat).
– If you work hard, you shall have a holiday on Saturday. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ bạn sẽ có một ngày nghỉ vào chủ nhật)
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: SHOULD
Ví dụ
Dùng trong câu khuyên ai đó nên làm gì, và tương đương với Ought to.
– You should go home and visit your parents. (Bạn nên về nhà và thăm bố mẹ của bạn).
Diễn tả một mệnh lệnh nhưng không mang nghĩa quá bắt buộc.
– You register to learn dance should pay tuition before 10/09. (Các bạn đăng ký học múa vui lòng nộp học phí trước ngày 10/09).
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: SHALL
Ví dụ
Dùng trong cấu trúc của thì Tương lai.
– I shall go places I like. (Tôi sẽ đến những nơi mà mình thích).
Diễn tả một lời hứa.
– If you work hard, you shall have a holiday on sunday. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ bạn sẽ có một ngày nghỉ vào chủ nhật).
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: WILL
Ví dụ
Dùng trong thì Tương lai đơn, diễn tả một hành động hoặc một lời hứa.
– I will buy this shirt. (Tôi sẽ mua chiếc áo này).
Dùng trong câu đề nghị.
– Will you close the door? (Bạn có thể đóng cửa được không?).
Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: WOULD
Ví dụ
Dùng để hình thành thì Tương lai trong quá khứ (future in the past) hay các thì trong câu điều kiện.
– If she were here, she would help us. (Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ giúp chúng tôi.)
Diễn tả một thói quen trong quá khứ. Với nghĩa này, WOULD có thể dùng thay cho Used to.
– Every day she would get up at six o’clock. (Mỗi ngày cô ấy đều thức dậy lúc 6 giờ).
– OUGHT TO:
Cách dùng ought to: OUGHT TO mang nghĩa gần giống với Should, trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau.
5. Bài tập về động từ khiếm khuyết

8keiYPM

– Các bạn hãy thực hành bài tập modal verb có đáp án về cách sử dụng các modal verbs với một số ví dụ nhỏ bên dưới:
i. Young people ______ obey their parents.
A. must B. may C. will D. ought to
ii. Linda, you and the kids just have dinner without waiting for me. I ______ work late today.
A. can B. have to C. could D. would
iii. I ______ be delighted to show you round my house.
A. ought to B. would C. might D. can
ALT IELTS Gia Sư hi vọng những kiến thức ngữ pháp về động từ khiếm khuyết trên sẽ giúp hệ thống, bổ sung thêm những kiến thức về tiếng Anh cần thiết cho việc luyện tập tiếng Anh của bạn nhé! Chúc các bạn học tốt!
Bài viết liên quan
Tổng hợp đầy đủ kiến thức về câu điều kiện trong tiếng Anh
Tất tần tật những điều cần biết về ngữ pháp tiếng Anh

– Các bạn hãy thực hành bài tập modal verb có đáp án về cách sử dụng các modal verbs với một số ví dụ nhỏ bên dưới:i. Young people ______ obey their parents.A. must B. may C. will D. ought toii. Linda, you and the kids just have dinner without waiting for me. I ______ work late today.A. can B. have to C. could D. wouldiii. I ______ be delighted to show you round my house.A. ought to B. would C. might D. canALT IELTS Gia Sư hi vọng những kiến thức ngữ pháp về động từ khiếm khuyết trên sẽ giúp hệ thống, bổ sung thêm những kiến thức về tiếng Anh cần thiết cho việc luyện tập tiếng Anh của bạn nhé! Chúc các bạn học tốt!Bài viết liên quan

MightWouldShallOught toCách sử dụng động từ khiếm khuyết: CANVí dụCan/ Could dùng để diễn tả một khả năng.- He can stay up very late. (Anh ấy có thể thức rất khuya).Can/ Cannot diễn tả sự cho phép hay sự cấm đoán.- You can smoke in the hallway but you cannot smoke here. (Bạn có thể hút thuốc ở ngoài hành lang nhưng bạn không được hút ở đây).Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: COULDVí dụDùng trong câu điều kiện- If you are late for school, you could be fine. (Nếu bạn đi học muộn, bạn có thể bị phạt).Mang nghĩa có phần lịch sự hơn Can trong cách nói thân mật- Could you call me tomorrow morning. (Bạn có thể gọi cho tôi vào sáng mai không?)Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: MAY – MIGHTVí dụDiễn tả sự cho phép.- May I come in? – Yes, you may. (Tôi có thể vào được không – Được , bạn vào đi).Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc nhưng không cao (dưới 50%).- It may rain.(Có thể trời mưa).Diễn tả một câu chúc.- May all your dreams come true! (Có thể tất cả những giấc mơ của bạn trở thành sự thật!)Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: MUSTVí dụDiễn tả một sự bắt buộc, mệnh lệnh- You must turn right to get to my house. (Bạn phải rẽ phải để đến nhà tôi).Dùng trong câu suy luận logic.It’s raining hard, Are you going out.You must be mad! (Trời đang mưa rất to. BẠn định ra ngoài ư? Bạn bị điên hả!)Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: SHALLVí dụDùng trong cấu trúc của thì Tương lai.- I shall go places I like. (Tôi sẽ đến những nơi mà mình thích).Diễn tả một lời hứa (promise), một sự quả quyết (determination) hay một mối đe dọa (threat).- If you work hard, you shall have a holiday on Saturday. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ bạn sẽ có một ngày nghỉ vào chủ nhật)Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: SHOULDVí dụDùng trong câu khuyên ai đó nên làm gì, và tương đương với Ought to.- You should go home and visit your parents. (Bạn nên về nhà và thăm bố mẹ của bạn).Diễn tả một mệnh lệnh nhưng không mang nghĩa quá bắt buộc.- You register to learn dance should pay tuition before 10/09. (Các bạn đăng ký học múa vui lòng nộp học phí trước ngày 10/09).Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: SHALLVí dụDùng trong cấu trúc của thì Tương lai.- I shall go places I like. (Tôi sẽ đến những nơi mà mình thích).Diễn tả một lời hứa.- If you work hard, you shall have a holiday on sunday. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ bạn sẽ có một ngày nghỉ vào chủ nhật).Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: WILLVí dụDùng trong thì Tương lai đơn, diễn tả một hành động hoặc một lời hứa.- I will buy this shirt. (Tôi sẽ mua chiếc áo này).Dùng trong câu đề nghị.- Will you close the door? (Bạn có thể đóng cửa được không?).Cách sử dụng động từ khiếm khuyết: WOULDVí dụDùng để hình thành thì Tương lai trong quá khứ (future in the past) hay các thì trong câu điều kiện.- If she were here, she would help us. (Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ giúp chúng tôi.)Diễn tả một thói quen trong quá khứ. Với nghĩa này, WOULD có thể dùng thay cho Used to.- Every day she would get up at six o’clock. (Mỗi ngày cô ấy đều thức dậy lúc 6 giờ).- OUGHT TO:Cách dùng ought to: OUGHT TO mang nghĩa gần giống với Should, trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau.5. Bài tập về động từ khiếm khuyết