Một số cấu trúc quan trọng Tiếng Anh 8

Who/What + động từ (V) + …?

Ex:

– What happened last night? (Chuyện gì đã xảy ra vào tối qua?)

– Who opened the door? (Ai đã mở cửa?)

Who lives in London with Daisy? (Ai sống ở London cùng với Daisy vậy?)

2) Whom hoặc What: câu hỏi tân ngữ

Đây là các câu hỏi dùng khi muôn biết tân ngữ hay đối tượng tác động của hành động.

Whom/ What + trợ động từ + s + V + … ?

Lưu ý: Trong tiếng Anh viết bắt buộc phải dùng whom mặc dù trong tiếng Anh nói có thể dùng who thay cho whom trong mẫu câu trên.

Ex:

– What did Trang buy at the store? (Trang đã mua gì ở cửa hàng?)

– Whom does Lan know from the UK? (Lan biết ai từ Vương Quốc Anh ?)

– Whom did you meet this morning? (Bạn gặp ai sáng nay?) (Whom là tân ngữ của động từ “meet”)

3) When, Where, How và Why: Câu hỏi bổ ngữ

Dùng khi muốn biết nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức của hành động.

When/ Where/ Why/ How + trợ động từ + S + V …?

Ex:

– How did Trang get to school today? (Làm thế nào mà Trang đã đến được trường vào hôm nay?)

– When did he move to Ha Noi? (Khi nào cậu ấy chuyển đến Hà Nội?)

Đối với câu hỏi Why, chúng ta có thể dùng Because (vì, bởi vì) để trả lời.

Ex:

– Why do you like computer? (Tại sao anh thích máy tính?)

Because it’s very wonderful. (Bởi vì nó rất tuyệt vời.)

– Why does he go to his office late? (Tạo sao anh ta đến cơ quan trễ?)

Because he gets up late. (Vì anh ta dậy trễ.)

1. Định nghĩa:

– Mạo từ là từ đứng trước danh từ và cho biết danh từ ấy đề cập đến một đối tượng xác định hay không xác định.

– Mạo từ tron tiếng Anh được chia làm 3 từ và được phân chia như sau:

+ Mạo từ xác định (definite article): “the” được dùng khi danh từ chỉ đối tượng được cả người nói và người nghe biết rõ đối tượng đó

+ Mạo từ bất định (indefinite article): “a/an” được dùng khi người nói đề cập đến một đối tượng chung hoặc chưa được xác định.

2. Cách dùng

a. mạo từ “a”

– a đứng trước danh từ đếm được số ít.

– a đứng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm (Consonant) hoặc một nguyên âm (vowel) nhưng được phát âm như phụ âm.

Ví dụ: a ruler (cây thước), a pencil (cây bút chì), a pig (con heo), a student: (sinh viên), a one-Way Street (đường một chiều)…

– a được dùng với ý nghĩa “mỗi, bất cứ”

Ví dụ: A lion lives in the jungle. (Sư tử sống trong rừng)

b, Mạo từ “an”

– an đứng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (a, e, í, o, u),

Ví dụ: an orange (quả cam), an uncle (chú, cậu)…

– an đứng trước một số danh từ bắt đầu bằng “h“và được đọc như nguyên âm.

Ví dụ: an hour (giờ), an honest man (người thật thà)

c, Mạo từ “the”

– the” đứng trước trước bất cứ một danh từ nào khi người nói và người nghe đều biết về danh từ đang được nói tới hoặc được xác định rõ ràng.

Ví dụ: Their Literature teacher is old, but the English teacher is young.

(Giảng viên môn Văn của họ thì già rồi nhưng giáo viên tiếng Anh thì trẻ.)

– “the” đứng trước một danh từ chỉ người hay vật độc nhất.

Ví dụ: the sun (mặt trời) the moon (mặt trăng)

– Trong dạng so sánh nhất (superlatives) Với tính từ và trạng từ.

This is the youngest student in her class. (Đây là học sinh nhỏ tuổi nhất trong lớp của cô ấy.)

– Should được dùng để diễn tả lời khuyên, hay ý nghĩ điều gì là đúng, nên làm.

– Should đi với tất cả các ngôi mà không cần thêm “s” với các ngôi số ít ở thì hiện tại đơn.

– Should đứng ngay sau chủ ngữ và trước động từ thường, và động từ đứng sau “should” luôn ở dạng nguyên thể.

Dạng khẳng định: should (nên)

Dạng phủ định: should not / shouldn’t (không nên)

Cấu trúc cụ thể: Chủ ngữ + should/ shouldn’t + động từ nguyên thể …

Ví dụ:

We should brush our teeth twice a day.

(Chúng ta nên đánh răng hai lần một ngày.)

We shouldn’t waste water.

(Chúng ta không nên lãng phí nước.)

Câu hỏi dạng nghi vấn với should được dùng để hỏi ý kiến hay yêu cầu một lời khuyên.

Cấu trúc cụ thể:

Câu hỏi: Should + chủ ngữ + động từ +….?

Trả lời: Yes, chủ ngữ + should.

No, chủ ngữ + shouldn’t.

Ví dụ:

Should we buy a new car?

(Chúng ta có nên mua một chiếc ô tô mới không?)

Yes, we should.

(Có, chúng ta nên mua.)

1. Must

– Thể khẳng định (must V) diễn tả sự cần thiết hay bắt buộc.

Ví dụ:

He must go to bed earlier. (Anh ta phải đi ngủ sớm hơn.)

– Thể phủ định (must not V/ mustn’t V) diễn tả ý cấm đoán, không được phép.

Ví dụ:

You must not park here. (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.)

2. Have to

Passengers mustn’t talk to the driver. (Hành khách không được nói chuyện với lái xe.)

– Thể khẳng định (have to V) diễn tả ý bắt buộc phải làm gì.

Ví dụ:

You have to sign your name here. (Bạn phải ký tên ở đây.)

He has to sign his name here. (Anh ấy phải ký tên vào đây.)

– Thể phủ định (do not (don’t)/ does not (doesn’t) have to V) diễn tả ý không bắt buộc hay không cần thiết phải làm gì.

Ví dụ:

I don’t have to finish my report. (Tôi không phải hoàn thành báo cáo.)

She doesn’t have to finish her report. (Cô ấy không phải hoàn thành bản báo cáo.)

* Chú ý: So sánh must và have to

– KHẲNG ĐỊNH

must + V-infi

have/ has to + V

Diễn tả sự bắt buộc mang tính chủ quan

(do người nói quyết định)

Ví dụ: I must finish the exercises.

(Tôi phải hoàn thành bài tập.)

(Tình huống: I’m going to have a party.)

Câu này có thể được nói trong tình huống người nói sắp có một bữa tiệc, nên cần phải hoàn thành bài tập để đi dự tiệc.

Diễn tả ý bắt buộc mang tính khách quan

(do luật lệ, quy tắc hay người khác quyết định)

Ví dụ: I have to finish the exercises.

(Tôi phải hoàn thành bài tập.)

(Tình huống: Tomorrow is the deadline.)

Câu này có thể được nói trong tình huống, ngày mai là hạn cuối cùng để hoàn thành bài tập nên người nói phải hoàn thành bài tập.

– PHỦ ĐỊNH:

mustn’t + V

don’t/doesn’t have to + V

Diễn tả ý cấm đoán

Ví dụ: You must not eat that.

(Bạn không được phép ăn cái đó.)

(Tình huống: It’s already stale.)

Câu có thể được nói trong tình huống thức ăn đã thiu rồi, cho nên người nói cấm đoán người nghe không được ăn món đó.

Diễn tả ý không cần phải làm gì

Ví dụ: You do not have to eat that.

(Bạn không cần phải ăn thứ đó.)

(Tình huống: I can see you dislike that.)

Câu này có thể được nói trong tình huống người nói thấy người kia không thích ăn món đó, do vậy không bắt buộc người đó phải ăn.

IX. Câu đơn và Câu ghép – Simple sentence & Compound sentence

I. Simple Sentences (câu đơn)

Chỉ có 1 mệnh đề chính, nghĩa là có 1 chủ ngữ và 1 động từ.

Có thể chủ ngữ là 2 danh từ nối bằng ‘and’ hoặc có 2 động từ nối bằng ‘and’ nhưng vẫn là 1 câu đơn.

Ví dụ:

I went to the supermarket yesterday. (Tôi đi siêu thị ngày hôm qua)

Mary and Tom are playing tennis. (Mary và Tom đang chơi tennis)

My brother ate a sandwich and drank beer. (Anh tôi ăn bánh và uống bia)

II. Compound sentence (Câu ghép)

– Câu ghép (Compound sentence) được cấu tạo bởi 2 hay nhiều mệnh đề độc lập (Independent clause). Các mệnh đề này thường được nối với nhau bởi liên từ (conjunction), có thể thêm dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy trước liên từ đó, hoặc các trạng từ nối.

– Mỗi 1 mệnh đề có tầm quan trọng và đều có thể đứng một mình.

* Có 3 cách để có thể kết nối các mệnh đề độc lập thành câu ghép

1. Sử dụng 1 liên từ nối

Trong tiếng Anh, có 7 liên từ thường dùng để nối trong câu ghép bao gồm: for, and, nor, but, or, yet, so

– Liên từ for: dùng để chỉ nguyên nhân

Ví dụ: I never stay in that hotel, for it is really bad. (Tôi không bao giờ ở khách sạn đó vì nó quá tệ.)

– Liên từ and: dùng để cộng thêm vào

Ví dụ: I like playing the guitar and I often go to the guitar club. (Tôi thích chơi ghi-ta và tôi thường đến câu lạc bộ ghi-ta)

– Liên từ nor: dùng để bổ sung một ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu trước đó

Ví dụ: Students don’t do homework, nor do they learn vocabulary. (Học sinh không làm bài tập về nhà cũng không học từ vựng.)

– Liên từ but: chỉ sự mâu thuẫn

Ví dụ: I studied hard, but I didn’t pass the exam. (Tôi học hành rất chăm chỉ nhưng tôi vẫn thi không đậu.)

– Liên từ or: dùng để bổ sung một lựa chọn khác

Ví dụ: You should stop smoking, or your health will be worse. (Bạn nên ngừng hút thuốc hoặc sức khỏe của bạn sẽ trở nên tệ hơn.)

– Liên từ yet: dùng để diễn tả ý kiến trái ngược so với ý trước

Ví dụ: He is rich, yet he isn’t mean. (Anh ta giàu nhưng không keo kiệt.)

– Liên từ so: dùng để nói về một kết quả của sự việc được nhắc đến trước đó.

Ví dụ: He didn’t bring a map, so he got lost. (Anh ta không mang theo bản đồ và anh ta đã bị lạc đường.)

các cấu trúc quan trọng trong tiếng anh lớp 8

2. Sử dụng một trạng từ nối

– Các mệnh đề độc lập của một câu ghép cũng có thể được kết nối bằng một các trạng từ như: Furthermore, However, Otherwise,…

– Cần lưu ý việc đánh dấu câu khi sử dụng trạng từ nối.

+ Những trạng từ mang nghĩa tương tự “and”: Furthermore; besides; in addition to; also; moreover;

Ví dụ: My big brother is good at math; moreover, he is excellent at English. (Anh cả tôi giỏi toán, ngoài ra, anh còn rất giỏi tiếng Anh.)

+ Những trạng từ mang nghĩa tương tự “but, yet”: However; nevertheless, although; even though; in spite of; despite; …

Ví dụ: Mary is so fat; however, she keeps eating junk food. (Mary rất mập; tuy nhiên, cô ấy vẫn liên tục ăn đồ ăn nhanh.)

+ Những trạng từ mang nghĩa tương tự “or”: Otherwise

Ví dụ: I should be in a hurry; otherwise, you will be late. (Bạn nên nhanh chân lên, nếu không bạn sẽ trễ học.)

+ Những trạng từ mang nghĩa tương tự “so”:therefore; thus; accordingly; hence; as a result of;

Ví dụ: He wanted to study late; therefore, he drank another cup of coffee. (Anh ta muốn học khuya; vì thế, anh ta đã thêm một cốc cà phê nữa.)

3. Sử dụng dấu chấm phẩy (;)

– Các mệnh đề độc lập trong một câu ghép cũng có thể được kết nối chỉ bằng một dấu (;)

– Kiểu câu này được sử dụng khi hai mệnh đề độc lập có quan hệ gần gũi

– Nếu giữa chúng không có mối quan hệ gần gũi, chúng sẽ được viết tách thành hai câu đơn, tách biệt hẳn bằng dấu chấm.

Ví dụ: I enjoy playing tennis; I hate playing badminton.

X. Câu phức – Complex sentence

1. CẤU TRÚC

– Có 1 mệnh đề chính (independent clause) và 1 hay nhiều mệnh đề phụ (dependent clause) (nhưng thường là 1 mệnh đề phụ). Hai mệnh đề thường được nối với nhau bởi dấu phẩy hoặc các liên từ phụ thuộc.

2. VÍ DỤ

– When I came, they were watching TV. (Khi tôi đến họ đang xem TV).

Mệnh đề chính: they were watching TV

Mệnh đề phụ: I came

Liên từ nối: When

Mệnh đề phụ cần phải phụ thuộc vào mệnh đề chính vì nếu không có mệnh đề chính thì mệnh đề phụ không có nghĩa và không thể tách ra.)

– We’ll go out if the rain stops. (Chúng ta sẽ đi chơi nếu trời dừng mưa)

– Although my friend invited me hang out, I didn’t go. (Mặc dù bạn bè của tôi rủ đi chơi nhưng tôi không đi.)

3. MỘT SỐ LIÊN TỪ PHỤ THUỘC

After, although, as, as if, as long as, as much as, as soon as, as though

Because, before

Even if, even though, if

In order to, in case, once

Since, so that, that, though

Unless, until, when, whenever, whereas, where, wherever, while

Các cấu trúc tiếng anh lớp 8 học kì 2

Các cấu trúc tiếng anh lớp 8 học kì 2 gồm tổng hợp lý thuyết ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, các dạng bài tập tiếng Anh thường gặp trong các đề thi cuối học kì 2 lớp 8 chính thức và một số bài tập học kì 2 lớp 8. . Đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 8 có đáp án đa dạng giúp bạn ôn tập hiệu quả Tập trung Từ vựng – Ngữ pháp Tiếng Anh.

Các cấu trúc tiếng anh lớp 8 học kì 2

Các cấu trúc tiếng anh lớp 8 học kì 2 được tổng hợp theo từng chuyên đề Ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm theo từng Unit giúp các em nhắc lại kiến thức Ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh 8 tập 2.

9

A first – aid course

– Clause and phrases of purpose: (Mđề/ Ctừ chỉ mục đích)

· in order (not) to + V1 …

· so as (not) to + V1 …

· so that + S + V + O …

– Future simple: S + will/ shall + V1 …

– Modal “Will/ Shall” to make promises, requests and offers.

 

10

Recycling

– Passive forms (Thể bị động)

S + V + O

Ngữ pháp và bài tập tiếng Anh lớp 8 học kì 2

S + to be + P.P + by O

– Adjectives followed by:

· an infinitive: S + be + adj + to V1 …

· a noun clause: S + be + adj + that + S + V + O

11

Traveling around

viet nam

– Ved/V3 and V-ing

– Requests with:

· Do you mind if + S + V(s/es) .. ?

· Would/ Do you mind if + S V2/ed …?

· Would/ Do you mind + V-ing …?

12

A vacation abroad

– Past progressive tense with “when” and “while”: (Thì QK tiếp diễn)

· S + was/ were + V-ing …

– Present progressive with “always”-> Complaining (than phiền)

· S + be + always + V-ing

13

Festivals

– Passive forms (Continued)

– Direct speech and reported speech:

· S + said (that) + S + V-1…..

– Compound Nouns:

· Noun + V-ing —-> Compound Noun

14

Wonders of the world

– Passive forms

– Indirect questions with “if” and “whether”

· S + asked (O) + if/ whether + S + V-1…..

– Question words + to Vinf.

– Verb + to V1 with purpose and non–purpose. (decide + to V; stop + to V; …)

15

Computers

– The present perfect with “yet” and “already” (Thì HTHT)

· S + have/ has + already + P.P + O/A

· S + haven’t/ hasn’t + P.P + yet.

· Have/ Has + S + P.P + yet?

– Contrast the past simple and the present perfect. (Đối chiếu thì QK đơn với thì HTHT)

 

Các cấu trúc tiếng anh lớp 8 nâng cao cho HSG

Dưới đây là tổng hợp các cấu trúc tiếng anh lớp 8 nâng cao mới nhất hãy cùng tham khảo và ghi nhớ tốt những cấu trúc dưới đây nhé :

Các cấu trúc tiếng anh lớp 8 nâng cao cho HSG

1. S + V+ too + adj/adv + (for someone) + to do something (quá….để cho ai làm gì…)

Eg1: This structure is too easy for you to remember.

Eg2: He ran too fast for me to follow.

2. S + V + so + adj/ adv + that +S + V (quá… đến nỗi mà…),

Eg1: This box is so heavy that I cannot take it.

Eg2: He speaks so soft that we can’t hear anything.

3. It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S +V (quá… đến nỗi mà…),

Eg1: It is such a heavy box that I cannot take it.

Eg 2: It is such interesting books that I cannot ignore them at all.

4. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something. (Đủ… cho ai đó làm gì…),

Eg1: She is old enough to get married.

Eg 2: They are intelligent enough for me to teach them English.

5. Have/ get + something + done (VpII) (nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…),

Eg 1: I had my hair cut yesterday.

Eg 2: I’d like to have my shoes repaired.

6. It + be + time + S + V PI / It’s +time +for someone +to do something (đã đến lúc ai đó phải làm gì…),

Eg 1: It is time you had a shower.

Eg 2: It’s time for me to ask all of you for this question.

7. It + takes/took+ someone + amount of time + to do something (làm gì… mất bao nhiêu thời gian…),

Eg 1: It takes me 5 minutes to get to school.

Eg 2: It took him 10 minutes to do this exercise yesterday.

8. To prevent/stop + someone/something + From + V-ing (ngăn cản ai/cái gì… không làm gì..),

Eg: The police prevent us from getting nearer.

9. S + find + it + adj to do something (thấy … để làm gì…),

Eg 1: I find it very difficult to learn about English.

Eg 2: They found it easy to overcome that problem.

10. To prefer + Noun/ V-ing + to + N/ V-ing. (Thích cái gì/làm gì hơn cái gì/ làm gì),

Eg 1: I prefer dog to cat.

Eg 2: I prefer reading books to watching TV.

11. Would rather + V­ (infinitive) + than + V (infinitive) (thích làm gì hơn làm gì),

Eg 1: She would play games than read books.

Eg 2: I’d rather learn English than learn Biology.

12. To be/get Used to + V-ing (quen làm gì),

Eg 1: I am used to eating with chopsticks.

13. Used to + V (infinitive) (Thường làm gì trong quá khứ và bây giờ không làm nữa),

Eg 1: I used to go fishing with my friend when I was young.

Eg 2: She used to smoke 10 cigarettes a day.

14. to be amazed at = to be surprised at + N/V-ing: ngạc nhiên về….

15. to be angry at + N/V-ing: tức giận về

16. to be good at/ bad at + N/ V-ing: giỏi về…/ kém về…

17. by chance = by accident (adv): tình cờ; come across: gặp tình cờ

18. to be/get tired of + N/V-ing: mệt mỏi về…

19. can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing: không nhịn được làm gì…

20. to be keen on/ to be fond of + N/V-ing: thích làm gì đó…

21. to be interested in + N/V-ing: quan tâm đến…

22. There is no st left = We have run out of st: không còn gì nữa

23. To spend + amount of time/ money + V-ing: dành bao nhiêu thời gian làm gì.

24. S + insist on +V-ing: Ai đó khăng khăng làm gì.

S + insist on + O + V-ing: Ai đó khăng khăng người khác phải làm gì.

25. to give up + V-ing/ N: từ bỏ làm gì/ cái gì…

26. Have/has toV = be supposed / required/expect toV: có bổn phận phải làm gì

27. Be forbidden toV = mustn’t V: cấm làm gì

28. It + be + something/ someone + that/ who: chính…mà…

29. Be not allowed toV= mustn’t V: cấm làm gì.

30. Hand in: nộp bài/hand on : hiện nay, bây giờ

31. S + probably + V = It’s likely that +Clause : chắc chắn làm gì

32. Take place = happen = occur: xảy ra

33. Do mean to do st = do st on purpose : cố ý làm gì

34. to be bored with/ fed up with: chán cái gì/làm gì

35. Managed + toV = be successful + to V : thành công …

36. feel like + V-ing: cảm thấy thích làm gì…

37. expect someone to do something: mong đợi ai làm gì…

38. advise someone to do something: khuyên ai làm gì…

39. Regardless of + N: mặc dù

40. leave someone alone: để ai yên…

41. If sb/st + hadn’t been… = but for + N: nếu không có

42. Be essential + that + Clause = need + toV : cần làm gì

43. It is pointless/no point in + toV = It is not worth + V-ing : không đáng để làm gì.

44. when + S + V(QkĐ), S + was/were + V-ing.

45. When + S + V(qkd), S + had + Pii

46. Before + S + V(qkd), S + had + Pii

47. After + S + had +Pii, S + V(qkd)

48. to be crowded with: rất đông cái gì đó…

49. to be full of: đầy cái gì đó…

50. To be/ seem/ sound/ became/ feel/ appear/ look/ go/ turn/ grow + adj (đây là các động từ tri giác có nghĩa là: có vẻ như/ là/ dường như/ trở nên… sau chúng nếu có adj và adv thì chúng ta phải chọn adj)

51. except for/ apart from: ngoài, trừ…

52. Find it hard to-V = have difficulty in V-ing: gặp khó khăn trong việc

53. Don’t agree = be in disagreement: không đồng ý

54. could hardly: hầu như không (chú ý: hard khác hardly)

55. Have difficulty + V-ing: gặp khó khăn làm gì…

56. Chú ý phân biệt 2 loại tính từ V-ed và V-ing: dùng -ed để miêu tả về người, -ing cho vật. Khi muốn nói về bản chất của cả người và vật ta dùng –ing,

Eg 1: That film is boring.

Eg 2: He is bored.

Eg 3: He is an interesting man.

Eg 4: That book is an interesting one. (khi đó không nên nhầm với –ed, chẳng hạn ta nói: a loved man có nghĩa “người đàn ông được mến mộ”, tức là có nghĩa “Bị” và “Được” ở đó)

57. in which = where; on/at which = when

58. Put + up + with + V-ing: chịu đựng…

59. Make use of + N/ V-ing: tận dụng cái gì đó…

60. Get + adj/ V-pII/so = therefore: bởi vậy, cho nên, vì thế.

Make progress: tiến bộ…/make up one’s mind toV: quyết định.

61. take over + N: đảm nhiệm cái gì…

62. Bring about: mang lại.

63. Be accused of V-ing: bị buộc tội

64. At the end of và In the end (cuối cái gì đó và kết cục)

65. To find out: tìm ra, To succeed in: thành công trong…

66. Go for a walk/drive: đi dạo /đi xe; go on holiday/picnic: đi nghỉ

67. Don’t accept = turned down: từ chối

68. In favor of: ủng hộ cho

69. Live on: sống nhờ vào…

70. To be fined for: bị phạt về

71. from behind: từ phía sau…

72. Be about to do st: chuẩn bị làm gì

73. In case + mệnh đề: trong trường hợp…

74. On behalf of: thay mặt cho

75. Force sb to do st: ép ai làm gì.

76. Would rather sb + Ved/p1: Muốn ai đó làm gì (trái ngược vs điều đang diễn ra hiện tại)

Eg: I would rather you didn’t smoke.

77. in disagreement about: bất đồng về…

78. Present participle: V- ing (chủ động)

The man who is standing over there is my teacher.

-> The man standing over there is my teacher.

Students who attend this school have to wear uniform.

-> Students attending this school have to wear uniform.

79. Past participle: V-ed/pII (thụ động)

The toys which were made in China are cheap.

-> The toys made in China are cheap.

Most of the people who were invited to the party didn’t turn up.

-> Most of the people invited to the party didn’t turn up.

80. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ:

– Together with, as well as, accompanied by, along with, no less than, but not. Các cụm từ trên và các danh từ đi theo nó tạo nên hiện tượng đồng chủ ngữ. Khi đó ta chia động từ theo chủ ngữ đứng trước các cụm từ trên. (Chú ý:K hi các chủ ngữ được nối với nhau bởi liên từ “and” ta coi đó là chủ ngữ số nhiều)

Eg: Jim, along with his parents, is going to the movie tonight.

Jim and his parents are going to the movie tonight.

– Nếu 2 đồng chủ ngữ nối với nhau bởi “or” thì động từ phải chia theo danh từ đứng sau “or”

Eg: John or his wife will come to Rin’s wedding.

– Either, neither (nếu không đi cùng với or và nor) + Danh từ, ta luôn chia ở số ít.

Eg: Neither of them is available (sẵn sàng để) to speak right now.

– Either, neither nếu đi theo “or” hoặc “nor” thì động từ chia theo danh từ sau or và nor.

Eg: Neither John nor his friends are going to the beach today.

– Danh từ “None” có thể sử dụng với cả danh từ số ít và danh từ số nhiều. Khi đó động từ được chia theo danh từ đi sau “None of the”.

Eg: + None of the counterfeit money (tiền giả) has been found.

+None of the students have finished the exam.

– “No” và “Some of the” tương tự như “None of the”.

– V-ing được coi là chủ ngữ số ít.

Eg: Fishing is one of my favorite pastime.

– Các danh từ chỉ tập thể (Congress, Organization, Class, Staff, Committee; Family; Group; Team; Army; Crowd; Minority; Public) thường được coi là số ít. Nhưng khi các thành viên hoạt động riêng lẻ (in disagreement about st: bất đồng ý kiến về…/ discuss: bàn luận) thì lại là danh từ số nhiều.

Eg: + Congress has initiated (đề xướng) a new plan to combat (chống lại) inflation (sự lạm phát).

+ The committee has met and it has rejected the proposal.

+ Congress are discussing about the bill.

-The majority (đa số) + V (số ít) / The majority of N (số nhiều) + V (số nhiều)…

Eg :-The majority believes that we are in no danger.

-The majority of the students believe him to be innocent (vô tội).

– Một số danh từ đặc biệt: police; fish; sheep; scissors;…)/assets (tài sản) luôn là số nhiều; measles (bệnh sởi) số ít.

-A couple + V (số ít) +….

The couple + V (số nhiều) +…..

Eg: A couple is walking on the path (đường mòn).

The couple are racing their horse.

– Các cụm từ cùng phối hợp chỉ một nhó: flock of birds/sheep; school of fish/herd of cattle/pride of lion/pack of dog luôn được coi là danh từ số ít.

– Tất cả những danh từ chỉ thời gian,số đo,tiền tệ,phép tính được đề cập đến như 1 thể thống nhất được coi là danh từ số ít.

Eg: Ten dollars is a high price to pay.

Two miles is too much to run in one day.

-A number of + N (số nhiều) + V (số nhiều)..

-The number of + N (số nhiều) + V (số ít)…

Eg: – A number of hours have passed. (Một vài giờ đồng hồ đã trôi qua.)

– The number of people, who have lost their job, is quite big (Số lượng người mất việc làm là rất nhiều.)

81. Think+ Clause = In my opinion, Clause: Nghĩ về cái gì.

82. Think = under the impression: Nghĩ

83.Out of sight: vượt khỏi tầm nhìn / không bị ai nhìn

84.Beyond one’s means : vượt quá khả năng.

85.Be let off : được tha

……..

Trên đây là toàn bộ nội dung của tài liệu Một số cấu trúc quan trọng Tiếng Anh 8.

Video hướng dẫn các cấu trúc tiếng anh thi học sinh giỏi 8