Triển vọng phát triển tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương

Triển vọng phát triển tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương

Trong hai năm qua, đại dịch Covid-19 đã trở thành tác nhân chủ yếu thúc đẩy các hoạt động giao dịch trực tuyến, tiếp thêm động lực cho các đồng tiền ảo vốn đang tăng giá mạnh trong những năm gần đây. 
 

Cụ thể là, các biện pháp giãn cách xã hội và tình trạng đóng cửa một số hoạt động kinh tế đã khiến nhiều người lao vào tiền ảo với mục tiêu kép là thư giãn và kiếm lời, tập trung vào Bitcoin, Ethereum, Binance Coin, Dogecoin. Các nhà sáng lập đồng tiền ảo và các tổ chức tài chính công nghệ lớn (Big Tech) đã tận dụng cơ hội này bằng cách công khai sở hữu tiền ảo và tung ra các giải pháp công nghệ với nhiều dịch vụ tiện ích, mà mục tiêu hàng đầu là mở rộng mạng lưới khách hàng và không đưa ra quan điểm rõ ràng về tiền ảo. Sự tham gia của các Big Tech đã trở thành tác nhân quan trọng hỗ trợ tiền ảo tăng giá. Do các ngân hàng trung ương (NHTW) đang rút dần chính sách tiền tệ nới lỏng để chống lạm phát, làm cho giá của các đồng tiền ảo giảm nhưng được nhận định là sẽ phục hồi và tăng nhanh trở lại từ đầu năm 2022. Đối với dịch vụ tài chính, đây là làn sóng phát triển mạnh nhất và đáng lo ngại nhất, khi các Big Tech tăng cường mở rộng mô hình kinh doanh dựa trên mối tương tác trực tiếp của người sử dụng và nguồn dữ liệu của mối tương tác này. Nhờ xâm nhập vào dịch vụ tài chính và dữ liệu của người sử dụng dịch vụ qua mạng Internet, các Big Tech đã nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua hiệu ứng mạng lưới mạnh, dẫn đến sự hình thành một “vòng tròn dữ liệu các hoạt động mạng lưới – DNA”.
 

1(212)


CBDC là một dạng thức tiền điện tử, được ghi bằng đơn vị kế toán quốc gia, do NHTW trực tiếp phát hành


DNA có thể tạo ra vòng tròn tích cực, nhưng nó cũng sẽ ép buộc thị trường thanh toán phát triển theo hướng ngày càng tập trung, từng bước loại trừ đối thủ trong dịch vụ tài chính số như đối với thương mại điện tử và truyền thông xã hội. 
 

Các động thái củng cố sức mạnh thị trường có thể tăng thêm chi phí dịch vụ thanh toán vốn đang ở mức cao, đây là nhược điểm gai góc nhất trong hệ thống thanh toán hiện hành. Khi xâm nhập vào thị trường thanh toán, các Big Tech sẽ tiếp cận dữ liệu của người dùng từ các kênh kinh doanh điện tử liên quan, động thái này có thể giúp họ nhanh chóng chiếm vị thế áp đảo và đẩy mức phí tăng cao. Ngày 28/7/2020, cơ quan chống độc quyền Brazil công bố báo cáo cho thấy, Facebook đã áp mức phí 4% đối với các giao dịch của thương nhân. Thu phí dịch vụ quá mức đã dẫn đến hàng loạt vụ kiện tại nhiều nơi như Mỹ, châu Âu, Trung Quốc, Ấn Độ, nổi cộm là tình trạng bí mật thu thập dữ liệu Internet ngay cả khi người dùng duyệt ở chế độ ẩn danh (incognico) hoặc tắt tính năng thu thập dữ liệu (như Chrome) để giữ bí mật sao chép dữ liệu. 

 

Theo dõi và quản lý các giao dịch tiền ảo
 

Trước làn sóng thâu tóm thị trường, các cơ quan quản lý tại một số nước đang phải tăng cường quản lý các Big Tech, giám sát gắt gao các hoạt động thu thập dữ liệu. Đây là việc làm khó khăn, do nhiều Big Tech có ý định mở rộng vòng tay với tiền ảo, như chấp nhận thanh toán bằng tiền ảo (chủ yếu là Bitcoin), nhằm thu hút thêm người tham gia. Trong khi đó, luật pháp thường điều chỉnh với độ trễ nhất định, sau khi một tiến bộ công nghệ được triển khai áp dụng rộng rãi. 
 

Yếu tố cơ bản dẫn đến chi phí cao triền miên trong các giao dịch thanh toán điện tử là thiếu vắng sự tiếp cận tổng hợp đối với dịch vụ thanh toán điện tử, cho dù khả năng tiếp cận tài khoản giao dịch ngân hàng và phi ngân hàng cải thiện đáng kể trong những thập kỷ qua. Tại nhiều nước, số người trưởng thành chưa tiếp cận thanh toán điện tử còn chiếm tỷ trọng lớn. Thậm chí tại các nước phát triển, một số người không có thẻ thanh toán và điện thoại thông minh để sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử. Trong tương lai, thanh toán điện tử sẽ chiếm vị thế áp đảo, đặt ra sự cần thiết phải có chính sách hỗ trợ từ các NHTW.
 

Nguồn dữ liệu khổng lồ về người dùng dẫn đến một vấn đề quan trọng khác, đó là quản trị dữ liệu. Việc tiếp cận nguồn dữ liệu này tạo ra lợi thế cạnh tranh và củng cố sức mạnh thị trường. Bên cạnh những hậu quả về kinh tế, cần chống lại sự xâm nhập bất hợp lý vào nguồn dữ liệu này. Vì những lý do này, vấn đề quản trị dữ liệu đã trở thành mối lo ngại rất lớn trong chính sách công. Khi phỏng vấn người tiêu dùng Mỹ, đa số ý kiến đều đánh giá rất thấp độ tin cậy của các Big Tech, thấp xa độ tin cậy của các định chế tài chính truyền thống, tiếp đến là các cơ quan Chính phủ và công ty Fintech.
 

Gần đây, các cơ quan quản lý bắt đầu xử lý những lo ngại về chống cạnh tranh – loại trừ đối thủ trong dịch vụ tài chính số như thương mại điện tử và truyền thông xã hội, yêu cầu các sàn giao dịch tiền ảo thực thi các quy định về chống rửa tiền (AML) và tội phạm tài chính (CFT). Lo ngại này cũng bắt nguồn từ thực tế là, thị trường tiền mã hóa có khả năng dễ bị tổn hại bởi tội phạm tài chính và hàng loạt hành vi tội phạm khác. Nhiều rủi ro trong số này không xảy ra trong chính Blockchain mà trong hệ sinh thái xung quanh các tổ chức phát hành tiền mã hóa, sàn giao dịch tiền ảo và ví ảo hỗ trợ người tiêu dùng truy cập vào sổ cái phân tán (DL), nhưng cũng là mục tiêu hấp dẫn để tin tặc đánh cắp danh tính và lừa đảo tài chính. Ngoài ra, tiền điện tử cung cấp một phương tiện thanh toán lý tưởng cho hàng hóa và dịch vụ bất hợp pháp như thao túng thị trường và gian lận thương mại. 
 

Liên quan đến việc xử lý những lo ngại bắt nguồn từ giao dịch tiền ảo, các cơ quan quản lý tài chính – tiền tệ quốc gia có cách tiếp cận khác nhau. Tại Mỹ, không có cách tiếp cận pháp lý nhất quán về tiền mã hóa, các quy định pháp lý đối với các sàn giao dịch khác nhau tùy theo tiểu bang và thuật ngữ “tiền mã hóa” cũng khác nhau giữa các cơ quan liên bang. Ủy ban Chứng khoán và Sàn Giao dịch chứng khoán (SEC) coi tiền mã hóa là chứng khoán, trong khi Ủy ban Giao dịch hàng hóa tương lai (CFTC) coi Bitcoin là một loại hàng hóa và cho phép các tài sản phái sinh của tiền mã hóa giao dịch công khai. 
 

Tại châu Âu, Liên minh châu Âu (EU) yêu cầu các quốc gia thành viên thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn nữa để giảm thiểu rủi ro do tài sản tiền ảo gây ra, đồng thời, thông qua gói tài chính kỹ thuật số mới mở rộng với mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh của châu lục về công nghệ và lĩnh vực Fintech, đồng thời, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo ổn định tài chính trong nền kinh tế. Khung khổ quy định mới cũng bao gồm một đề xuất lập pháp mới toàn diện về tài sản mã hóa, được gọi là Thị trường Tài sản tiền mã hóa (MiCA), được phát triển để giúp hợp lý hóa quy định về công nghệ sổ cái phân tán (DLT) và tài sản ảo tại EU, đồng thời, bảo vệ người sử dụng và nhà đầu tư. NHTW châu Âu (ECB) đang xem xét khả năng phát hành đồng tiền kỹ thuật số của riêng mình. 
 

Tại Trung Quốc, NHTW Trung Quốc (PBC) đã cấm các tổ chức tài chính xử lý các giao dịch Bitcoin, không coi tiền mã hóa là đồng tiền pháp định. Tuy nhiên, một số tòa án Trung Quốc đã ra phán quyết vào giữa năm 2020 cho rằng, tiền mã hóa là tài sản cần được pháp luật bảo vệ. 
 

Bất chấp lệnh cấm gần như toàn diện đối với giao dịch tài sản mã hóa và các dịch vụ liên quan, luật pháp vẫn cho phép các hoạt động khai thác tiền mã hóa và Trung Quốc có thể sẽ sớm dỡ bỏ hoặc nới lỏng lệnh cấm đối với tiền mã hóa, khi những tuyên bố gần đây của các quan chức Chính phủ ủng hộ công nghệ Blockchain và hoạt động khai thác tiền mã hóa vẫn được coi là hợp pháp đã khiến nhiều người suy đoán rằng Trung Quốc có ý định trở thành “người” dẫn đầu trong  lĩnh vực này. Trong khi lịch trình vẫn chưa được xác định, trong nhiều năm, PBC đang nghiên cứu để giới thiệu một loại tiền kỹ thuật số chính thức với những nỗ lực được đẩy nhanh sau khi Facebook công bố kế hoạch giới thiệu đồng tiền riêng Libra.
 

Nghiên cứu phát hành tiền điện tử của NHTW (CBDC)
 

Cùng với các động thái theo dõi và quản lý thị trường tiền mã hóa, một số NHTW hàng đầu đang tập trung nghiên cứu khả năng phát hành đồng tiền kỹ thuật số riêng gọi là CBDC, mục tiêu là nhằm quản lý và ổn định thị trường thanh toán. 
 

Về khái niệm, CBDC là một dạng thức tiền điện tử, được ghi bằng đơn vị kế toán quốc gia, do NHTW trực tiếp phát hành. CBDC có thể được thiết kế để sử dụng trong phạm vi các ngân hàng thương mại (NHTM) (CBDC bán buôn), hoặc toàn nền kinh tế (CBDC bán lẻ). Để thực hiện nghiệp vụ này, CBDC phải đáp ứng bốn vai trò chính: (i) Đưa ra đơn vị tính toán trong hệ thống tiền tệ; (ii) Cung cấp phương tiện đảm bảo thanh toán bán buôn cuối cùng bằng cách sử dụng bảng cân đối kế toán của NHTW làm phương tiện thanh toán chủ yếu; (iii) Đảm bảo hệ thống thanh toán vận hành thông suốt. Theo đó, NHTW cung ứng đủ lượng thanh khoản cần thiết, thực hiện vai trò người cho vay cuối cùng; (iv) Giám sát tính vẹn toàn của hệ thống thanh toán và duy trì môi trường cạnh tranh bình đẳng. 
 

Nghiệp vụ CBDC bán buôn và dự trữ tại NHTW được triển khai theo cách thức khá giống nhau. Giao dịch thanh toán được thực hiện bằng cách ghi nợ vào tài khoản của ngân hàng (ngân hàng này có những khoản nợ ròng đối với những ngân hàng còn lại trong hệ thống) và ngược lại. Một lợi ích bổ sung của thanh toán bán buôn CBDC là chấp nhận những dạng thức mới về điều kiện thanh toán, với điều kiện một nghiệp vụ thanh toán chỉ được thực hiện dựa trên điều kiện về phân phối khoản thanh toán khác hoặc tài sản nào đó. Quy định về thanh toán có điều kiện này có thể cải thiện cơ chế giao hàng và trả tiền trong các hệ thống RTGS (tổng thanh toán trong thời gian thực). 
 

Trái với CBDC bán buôn, việc giới thiệu CBDC bán lẻ ghi nhận những đổi mới vượt trội. CBDC bán lẻ sửa đổi hệ thống tiền tệ hai cấp truyền thống nhằm chuẩn bị lượng CBDC cần thiết cho công chúng (cũng như tiền mặt có sẵn trên thị trường) và do các NHTW phát hành. 
 

Một thuộc tính của CBDC bán lẻ là nó không gây ra bất kỳ rủi ro tín dụng nào cho các thành viên tham gia hệ thống thanh toán, vì nó do NHTW phát hành. CBDC bán lẻ gần giống với dạng thức điện tử của tiền mặt, mà các NHTW có trách nhiệm cung cấp. Những dạng thức khác của tiền điện tử bán lẻ đại diện cho quyền đòi bồi thường đối với bên trung gian. Những trung gian này có thể thiếu thanh khoản do thiếu nguồn vốn tạm thời, thậm chí mất khả năng thanh toán và có thể phải tạm dừng thanh toán. Trong hầu hết mọi trường hợp, những rủi ro này giảm đáng kể nhờ tài sản thế chấp và những công cụ dự phòng khác, song CBDC bán lẻ vẫn có thể đối mặt với những rủi ro tiềm ẩn. 
 

CBDC bán lẻ có hai biến thể khác nhau. Thứ nhất là dạng thức giống tiền mặt, cho phép tiếp cận dựa trên mật khẩu điện tử (token) và ẩn danh trong thanh toán. Hình thức này có thể giúp người dùng cá nhân tiếp cận CBDC thông qua mật khẩu giống chữ ký điện tử, mà không phải nhận dạng cá nhân. Dạng thức thứ hai được thiết lập dựa trên việc xác thực ID của người dùng (tiếp cận dựa trên tài khoản) và có thể lưu lại trong chương trình nhận dạng điện tử. Cách tiếp cận này phù hợp với việc theo dõi hành vi phạm pháp trong hệ thống thanh toán và có thể bảo vệ quyền riêng tư. 
 

NHTW có thể đưa ra một hệ thống thanh toán với khả năng tiếp cận các tài khoản thanh toán của mình. Trong trường hợp hệ thống thanh toán nhanh (FPS), bảng cân đối kế toán của NHTW là địa chỉ chung, nơi mà tất cả người bán dịch vụ thanh toán tương tác lẫn nhau. NHTW cũng có thể thúc đẩy đổi mới trên những thị trường thanh toán sôi động, mà các hiệu ứng mạng lưới có thể truyền dẫn theo hướng thu hút thêm nhiều thành viên mới, chi phí thấp và dịch vụ tốt hơn.
 

Tùy thuộc vào cách thức giới hạn mối tương tác giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ thanh toán (PSP) và dịch vụ phụ trợ, CBDC có thể đóng vai trò tương tự như PSP. Những CBDC được thiết kế tốt và FPS có nhiều đặc điểm chung, cả hai đều tạo thuận lợi cho cạnh tranh trong việc cung cấp những loại hình dịch vụ mới thông qua hàng loạt cổng giao tiếp – kể cả thông qua thẻ trả trước và những thiết bị tiếp cận chuyên nghiệp khác cũng như dịch vụ trên điện thoại thế hệ cũ (chỉ nghe, gọi). Cách sắp xếp này không những góp phần giảm chi phí cho người sử dụng, mà còn có khả năng tiếp cận tổng hợp, qua đó thúc đẩy tài chính toàn diện. 
 

Bên cạnh những đặc điểm chung, CBDC có những đặc tính và lợi ích riêng có của tiền điện tử NHTW hiện nay. Tại mỗi CBDC, một giao dịch thanh toán chỉ liên quan đến việc chuyển giao trực tiếp qua NHTW từ một người sử dụng cuối cùng sang người sử dụng khác, không qua bất kỳ trung gian tài chính nào. Các giao dịch được dàn xếp trực tiếp bằng tiền NHTW, trên bảng cân đối kế toán của NHTW trong thời gian thực. Trái lại, tại mỗi FPS, người nhận thanh toán bán lẻ tiếp nhận nguồn vốn cuối cùng ngay tức thì, trong khi thanh toán bán buôn giữa các PSP có thể chậm hơn, do sự chậm trễ liên quan đến tín dụng ngắn hạn giữa các bên tham gia cùng với những rủi ro tín dụng kèm theo. Tại những FPS có sự chậm trễ này, rủi ro tín dụng giữa các ngân hàng tăng cao trong thời gian chậm trễ, nhưng có thể được khắc phục hoàn toàn nhờ công cụ thế chấp.
 

Một CBDC có thể chấp nhận thêm những dạng thức thanh toán trực tiếp khác, loại trừ sự cần thiết của trung gian tín dụng và vì thế đơn giản hóa cấu trúc của hệ thống tiền tệ, có thể khắc phục tình trạng chi phí cao và kém hiệu quả trong thanh toán qua biên giới. Ở cấp độ cao hơn, CBDC có thể đưa ra mối liên kết rõ ràng giữa công chúng và NHTW giống như đối với tiền mặt và các CBDC có thể tiếp tục duy trì mối liên kết rõ ràng này ngay cả khi lượng tiền mặt sụt giảm.
 

Cuối cùng, việc một quốc gia lựa chọn để giới thiệu CBDC, FPS hoặc những hệ thống khác sẽ tùy thuộc vào hiệu quả của hệ thống thanh toán kế thừa, tình hình phát triển kinh tế, khung khổ pháp lý, thói quen của người sử dụng cũng như những mục đích khác, đặc biệt là môi trường cạnh tranh và quản trị dữ liệu.
 

Cấu trúc CBDC và hệ thống tài chính
 

Để CBDC thành công, cần phân công lao động hợp lý giữa NHTW và khu vực tư nhân theo hướng bổ sung lẫn nhau: NHTW phải là “người” tạo dựng hạ tầng cơ bản của hệ thống tiền tệ và các PSP tư nhân sử dụng để phục vụ khách hàng. 
 

Theo phương án thiết kế đề xuất, có ba mô hình CBDC: CBDC trực tiếp; CBDC lai; CBDC trung gian. Trong mô hình CBDC trực tiếp, NHTW xử lý tất cả thanh toán trong thời gian thực và vì thế ghi chép tất cả việc nắm giữ CBDC bán lẻ. Trong mô hình CBDC lai, CBDC được thiết kế phối hợp với cấu trúc hai lớp, gồm NHTW và trung gian. Trong đó, NHTW phát hành tiền điện tử, các trung gian xử lý thanh toán trong thời gian thực. Tuy nhiên, NHTW cập nhật theo định kỳ và giữ bản sao việc nắm giữ CBDC bán lẻ. Trái lại, cấu trúc CBDC trung gian quản lý sổ cái bán buôn. Trong cấu trúc này, cần giám sát chặt chẽ các PSP nhằm đảm bảo các công ty bán buôn liên lạc được với NHTW để bổ sung và tổng hợp các tài khoản bán lẻ. 
 

Trong ba mô hình trên, CBDC được thiết kế tốt nhất theo hướng là một phần của hệ thống hai cấp, trong đó NHTW và khu vực tư nhân đóng vai trò riêng phù hợp. Bước đi phù hợp là theo hướng ủy quyền, giao những nhiệm vụ cơ bản và hoạt động đối diện với người tiêu dùng cho các NHTM và PSP phi ngân hàng – những định chế cung cấp dịch vụ bán lẻ trong môi trường cạnh tranh. Trong khi đó, NHTW có thể tập trung vào việc vận hành lõi của hệ thống. 
 

Một khả năng có thể xảy ra là cấu trúc hoạt động mà khu vực tư nhân (nhận tất cả khách hàng) có trách nhiệm về thúc ép việc thực thi các quy định AML/CFT và điều tra đầu tư đang diễn ra, hoạt động tài chính, điều hành tất cả nghiệp vụ thanh toán bán lẻ theo thời gian thực. Tuy nhiên, NHTW cũng ghi chép các quyết toán bán lẻ. Cấu trúc CBDC “lai” này cho phép NHTW đóng vai trò bảo vệ (chặng cuối) hệ thống thanh toán. Nếu một PSP thất bại, NHTW sẽ có thông tin cần thiết – bảng quyết toán của các khách hàng PSP – cho phép thay thế PSP và bảo đảm sự vận hành của hệ thống thanh toán. 
 

Mô hình tiếp theo là, NHTW không ghi chép các giao dịch bán lẻ, mà chỉ quyết toán bán buôn của các PSP cá nhân, việc này được các PSP tiến hành. Lợi ích của mô hình này là giảm thiểu nhu cầu về nguồn dữ liệu tập trung và có thể đảm bảo an toàn dữ liệu một cách tốt hơn nhờ đặc điểm ghi chép giao dịch phi tập trung. Điều này có thể đòi hỏi phải giám sát các PSP, đảm bảo để dữ liệu về những giao dịch bán buôn báo cáo NHTW một cách chính xác với những giao dịch bán lẻ của khách hàng. 
 

Đặc điểm kỹ thuật quan trọng của CBDC là nó bao gồm sổ cái điện tử – ghi chép các giao dịch thanh toán tại thời gian, địa điểm cụ thể, các bên tham gia. Sổ cái điện tử gợi ý hai lựa chọn thiết kế quan trọng: CBDC sẽ lệ thuộc vào một cơ quan trung ương tin cậy để duy trì sổ cái giao dịch, hay dựa trên hệ thống quản trị phi tập trung. Trong cấu trúc mô hình lai và trung gian, NHTW có thể lựa chọn để xây dựng hạ tầng hỗ trợ việc duy trì ghi chép, gửi tin nhắn và những tính năng (nhiệm vụ) liên quan, hay phân bổ những nhiệm vụ này cho nhà cung cấp tư nhân.
 

Việc đánh giá ưu, nhược điểm của mỗi cách tiếp cận là vấn đề đang được nghiên cứu, bao gồm cả DLT phi tập trung dạng thức mới (đã được triển khai đối với tiền ảo phi tập trung), nhưng phải ngăn ngừa hoạt động phi pháp bằng cách cho phép nhà mạng kiểm tra, đánh giá và xác nhận tính phù hợp của dữ liệu. 
 

Khi so sánh với hệ thống trung gian trung tâm, các thiết kế DLT (đã được chấp nhận) có thể sẽ góp phần nâng cao tính bền vững và giảm chi phí về quản trị dữ liệu. Tuy nhiên, việc duy trì một thiết kế phi tập trung rất tốn kém. Cách tốt nhất là để một thiết kế trung tâm tin cậy đóng vai trò chỉ huy, như thế sẽ ít phụ thuộc vào việc sắp xếp các động cơ của nhiều bên tư nhân. Những lựa chọn thiết kế này cũng sẽ liên quan đến tổ chức ngành trên thị trường thanh toán, nó sẽ quyết định những yêu cầu về quyền riêng tư và quản trị dữ liệu, vòng tròn DNA và cấu trúc thị trường. 
 

Trong mô hình CBDC lai, NHTW có thể tiếp cận tất cả thông tin về các giao dịch CBDC. Điều này có thể dẫn đến làn sóng cạnh tranh giữa các PSP tư nhân, nhưng chi phí sẽ lớn hơn do phải tập trung dữ liệu vào NHTW. Trong trường hợp này, có thể phải bổ sung thêm yêu cầu về quản trị dữ liệu. 
 

Một mô hình CBDC trung gian được xây dựng theo cấu trúc mở, trong đó các PSP duy trì vai trò quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu khách hàng. Trong hệ thống như vậy, các API bảo đảm tính hợp lý về liên kết và tiếp cận dữ liệu giữa các PSP, qua đó tránh được tình trạng mạng lưới đóng và “vườn có tường bao quanh”. Một mô hình CBDC trung gian có thể mang lại những hệ quả kinh tế tương tự như FPS bán lẻ hiện nay. Để thay thế, các PSP có thể quản lý các ví điện tử của khách hàng như bảo quản, hơn là giữ tiền gửi (tài sản nợ) đối với người sử dụng hệ thống thanh toán. Cách thức này sẽ đơn giản hóa quy trình thanh toán. Hơn nữa, môi trường cạnh tranh bình đẳng đảm bảo là, các hiệu ứng mạng lưới sẽ tạo thuận lợi cho vòng tròn tích cực với nhiều người tham gia và chi phí thấp thông qua cạnh tranh và đổi mới của khu vực tư nhân. 
 

Tuy nhiên, mỗi cấu trúc CBDC đều đối mặt với các vấn đề về quản trị dữ liệu, vì thế có thể phải bổ sung trách nhiệm về thể chế và pháp lý để bảo vệ dữ liệu, quy định này có thể được áp dụng đối với những hệ thống thanh toán truyền thống – mà các PSP đang lưu giữ dữ liệu khách hàng. Để xử lý những lo ngại liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu, việc thiết kế CBDC có thể liên kết với mức độ ẩn danh khác nhau. 
 

Cùng với những vấn đề về hoạt động, việc cân nhắc tác động rộng rãi của CBDC đến hoạt động của các trung gian tài chính cũng là nhiệm vụ cần thiết. Việc thiết kế CBDC sẽ tiếp tục giảm bớt những vấn đề liên quan mang tính hệ thống đối với các trung gian tài chính, bằng cách bảo đảm để các NHTM có thể tiếp tục đóng vai trò trung gian giữa bên tiết kiệm và vay vốn. 
 

Các NHTW đang tập trung vào việc bảo đảm hoạt động thông suốt của các trung gian tài chính và cung cấp các giải pháp công cụ để đạt mục tiêu này. Một lựa chọn là trả lãi suất nắm giữ CBDC thấp hơn lãi suất tiền gửi tại các NHTM. Cũng như việc nắm giữ tiền mặt (lãi suất bằng không), NHTW có thể trả lãi suất 0%, hoặc theo nguyên tắc lãi suất âm. Để kết nối CBDC với chương trình nhận dạng, mọi sự xâm lấn đối với các trung gian tư nhân có thể tiếp tục được giảm thiểu bằng cách hạn chế lượng CBDC do các doanh nghiệp và cá nhân nắm giữ. Lựa chọn khác là phối hợp giới hạn này với chính sách lãi suất, với số dư CBDC dưới mức lợi nhuận đã cho thì áp mức lãi suất thấp hoặc 0%, với số dư CBDC trên mức lợi nhuận này thì áp mức lãi suất âm. Nếu vượt giới hạn này, doanh nghiệp và cá nhân sẽ không nhận được những khoản thanh toán sắp tới. Để đảm bảo cho các doanh nghiệp và cá nhân có thể nhận được những khoản thanh toán trong tương lai tại bất kỳ thời điểm nào, những nguồn vốn có lãi suất vượt giới hạn này sẽ tự động chuyển sang tài khoản tiền gửi ngân hàng – theo cách tiếp cận gọi là dòng vốn tràn. Các giới hạn, dòng vốn quá mức và chính sách lãi suất không chỉ góp phần hạn chế tác động của CBDC đối với các trung gian tín dụng tại thời điểm thông thường, mà còn giảm thiểu tình trạng dòng vốn tiềm tàng đổ vào CBDC trong trường hợp thị trường bị rối loạn. Các NHTW có thể chuẩn bị những cách thức khác nhau để ngăn chặn “dòng tiền số” từ các NHTM vào CBDC trong thời kỳ khó khăn.
 

Về tổng thể, cấu trúc hai cấp được cho là hướng đi hứa hẹn nhất khi thiết kế hệ thống thanh toán nói chung, trong đó các NHTW cung cấp các nền tảng và để khu vực tư nhân thực hiện những nhiệm vụ đối mặt người tiêu dùng (xử lý trực tiếp những vấn đề về khách hàng). Trong hệ thống như vậy, các PSP có thể tiếp tục tạo thu nhập từ những khoản phí và hưởng lợi từ việc mở rộng khách hàng thông qua việc cung cấp CBDC và những dịch vụ điện tử kèm theo. Dựa trên hệ thống hai cấp như vậy, các NHTM vẫn đóng vai trò trung gian trong nền kinh tế. Cả hai mô hình (lai và trung gian) đều cho phép các NHTW lựa chọn thiết kế để tăng cường các tiêu chí về quản trị dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư. Trong những hệ thống này, CBDC sẽ nhận được các công cụ hỗ trợ chính sách, qua đó giảm thiểu tình trạng phân nhánh không mong đợi trong hệ thống tài chính và chính sách tiền tệ.

 

Cơ hội và thách thức liên quan đến việc phát hành và sử dụng CBDC 
 

Về cơ hội 
 

Có thể nói, các phát kiến mới như tiền mã hóa, Stablecoins và những rào cản của các Big Tech dựa trên hệ thống thanh toán đều có xu hướng chống lại lợi ích xã hội. Trong bối cảnh như vậy, CBDC được cho là cơ hội duy nhất để thiết kế đồng tiền kỹ thuật số của NHTW – đồng tiền pháp định. Cụ thể là:
 

Về kinh tế vĩ mô, CBDC sẽ tạo thuận lợi và thúc đẩy quá trình tái phân bổ nguồn lực, tạo thuận lợi trong việc tính toán các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và triển khai các chính sách, giải pháp quản lý nền kinh tế, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp (như đối phó với đại dịch Covid-19). 
 

Về điều hành chính sách tiền tệ, CBDC có thể giúp NHTW nâng cao hiệu quả của chính sách tiền tệ thông qua việc thực hiện cơ chế lãi suất và khả năng truyền tải thông qua CBDC đến thị trường tiền tệ và lãi suất huy động, thu thập dữ liệu theo thời gian thực như việc phát hành, ghi sổ và lưu hành tiền tệ…
 

Về thách thức
 

Do các dòng tiền và giao dịch nằm ngoài tầm kiểm soát của cơ quan quản lý, việc thống kê đo lường tổng lượng tiền, xác định mục tiêu trở nên khó khăn hơn, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quyền chủ động của NHTW trong việc thực thi chính sách tiền tệ.  
 

Do các sản phẩm dịch vụ ngân hàng ngày càng đa dạng, rủi ro kinh doanh phức tạp hơn, gây khó khăn cho nhiều quốc gia trong việc kiểm soát rủi ro dựa trên các phương pháp truyền thống, cơ chế giám sát ngân hàng ở mỗi nước không còn phù hợp, điều này đòi hỏi các NHTW phải tiếp tục đổi mới hoạt động thanh tra, giám sát; hoàn thiện khung khổ pháp lý về quản lý, giám sát và cấp phép, nhất là đối với ngân hàng số; đồng bộ và chuẩn hóa cơ sở hạ tầng kỹ thuật nhằm tạo thuận lợi cho kết nối liên thông, tích hợp liên thông giữa các ngân hàng với các ngành, lĩnh vực khác để hình thành hệ sinh thái số, cung ứng dịch vụ đa tiện ích cho khách hàng.
 

Đối với Việt Nam, do nền kinh tế và thị trường tài chính của Việt Nam có độ mở cao, nên các dòng vốn đầu cơ CBDC sẽ tăng cao, nhưng cũng có thể đảo chiều nhanh chóng, gây ra các cú sốc cho nền kinh tế. Tương tự như hiện tượng đô la hóa nền kinh tế, một số CBDC mạnh của nước ngoài có thể làm suy yếu và lấn át đồng CBDC của Việt Nam, đe dọa chủ quyền và an ninh tiền tệ quốc gia. 
 

Do vậy, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần nhanh chóng rà soát, hoàn thiện các quy định pháp lý về tiền tệ và hoạt động ngân hàng trên cơ sở tuân thủ đầy đủ các quy luật của kinh tế thị trường, phù hợp với thông lệ quốc tế, nhất là các quy định pháp lý về thanh toán điện tử, áp dụng các công nghệ, phương thức thanh toán hiện đại. 
 

Việc ban hành các chính sách, giải pháp, tạo thuận lợi cho các tổ chức tín dụng thực hiện chuyển đổi số và phát triển hoạt động ngân hàng số là rất quan trọng, đồng thời, cần nghiên cứu xu thế và khả năng phát hành CBDC như một đồng tiền pháp định, xây dựng khung chính sách thử nghiệm có kiểm soát đối với các sản phẩm dịch vụ ứng dụng công nghệ số trong ngành Ngân hàng dựa trên nền tảng công nghệ Blockchain.
 

Nâng cấp hạ tầng thanh toán quốc gia, kết nối giữa các đơn vị cung ứng dịch vụ thanh toán qua Internet, đảm bảo an toàn thông tin trong hoạt động ngân hàng; áp dụng các biện pháp an ninh, tiêu chuẩn bảo mật mới; tăng cường năng lực thanh tra, giám sát, phòng, chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố trong hoạt động thanh toán điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt; chú trọng trang bị kiến thức và công nghệ mới cho đội ngũ cán bộ về công nghệ, đồng thời thu hút nguồn vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế để đổi mới công nghệ; tăng cường hoạt động truyền thông, phổ cập tài chính để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số một cách an toàn, hiệu quả.


Nguồn tham khảo: Coinmarketcap; BIS tháng 6/2021


Vũ Xuân Thanh (NHNN)