Voice Là Gì ? Voice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Tình nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-ViệtBạn đang xem : Voice là gì ***

voice*

voice /vɔis/ danh từ tiếng, tiếng nói, giọng nói ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))in a loud voice: nói toin a low voice: nói khẽa sweet voice: giọng êm áito lift up one"s voice: lên tiếng, chứa tiếng nóito raise one"s voice: chứa cao tiếng, nói to lênthe voice of conscience: tiếng nói (gọi) của lương tâm ý kiến; lời, lời nói; sự giãi tỏ, sự phát biểuto have a voice in the matter: với tiếng nói về vấn đề đówith one voice: đồng thanh, nhất tríto listen to the voice of a friend: nghe lời bạn (tiếng nói học) âm kêu (tiếng nói học) dạngpassive voice: dạng thụ động ngoại động từ giãi tỏ, nói lênto voice the feelings of the crowd: nói lên cảm tưởng của quần chúng (tiếng nói học) phát thành âm kêuto voice a consonant: phát một phụ âm thành âm kêu
âm thanhdata above voice (DAV): truyền dữ liệu siêu thanh thanhdata under voice: dữ liệu âm thanhvoice channel: kênh âm thanhvoice coil: cuộn dây âm thanhvoice compression: nén âm thanhvoice network: mạng âm thanhtiếngG.711 – Pulse code modulation of voice frequencies ITU Recommendation (G.711): Khuyến nghị G.711 của ITU về điểm xung mã những tần số tiếng nóiNBVM (narrow band voice modulation): điều biến tiếng nói dải hẹpPCVD (pulse code voice data): dữ liệu tiếng mã xungRVA (recorded voice announcement): sự phát tiếng nói đã thuSpeaker independent voice recognition (SIVR): nhận mặt tiếng nói ko phụ thuộc người nóicavernous voice: tiếng thổi hangdata above voice: dữ liệu trên tiếng nóidata under voice: dữ liệu dưới tiếng nóilinear digital voice scrambler: bộ nhiễu số loại tiếng nóinarrow-band voice modulation: điều biến tiếng nói dải hẹppulse code voice data (PCVD): dữ liệu tiếng mã xungrecorded voice announcement: sự phát tiếng nói đã thurecorded voice announcement unit: thiết bị phát tiếng nói đã thusecure voice: tiếng an toànvoice answer back (VAB): trả lời bằng tiếng nóivoice band: dải tiếng nóivoice board: bảng mạch tiếng nóivoice channel: kênh tiếngvoice channel: kênh tiếng nóivoice chip: vi mạch tiếng nóivoice code: mã tiếng nóivoice coder: bộ mã hóa tiếng nóivoice coder (vocoder): bộ mã hóa tiếng nóivoice communication: truyền thông tiếng nóivoice communication: thông tin bằng tiếng nóivoice compression: nén tiếngvoice data entry: sự nhập dữ liệu tiếng nóivoice data entry: nhập tiếng nóivoice detector: bộ dò tiếng nóivoice encoding: mã hóa tiếng nóivoice frequency: tần số tiếng nóivoice frequency (VF): tần số tiếng nóivoice frequency band: dải tần số tiếng nóivoice level: mức tiếng nóivoice level test: sự thử mức tiếng nóivoice mail: thư tiếng nóivoice mailbox: hộp thư với tiếng nóivoice mailbox: hộp thư tiếng nóivoice message: thông tin tiếng nóivoice message: thông điệp tiếng nóivoice network: mạng tiếng nóivoice output: đầu ra tiếng nóivoice processing: sự xử lý tiếng nóivoice processing technology: kỹ thuật xử lý tiếng nóivoice processing technology: kỹ thuật xử lý tiếng nóivoice recognition: nhận dạng tiếng nóivoice recognition device (VRD): thiết bị nhận mặt tiếng nóivoice recognition technology: kỹ thuật nhận dạng tiếng nóivoice recognition technology: kỹ thuật nhận dạng tiếng nóivoice recorder: máy ghi tiếng nóivoice response: trả lời bằng tiếng nóivoice response: đáp ứng tiếng nóivoice synthesis: tổng hợp tiếng nóivoice synthesizer: bộ tổng hợp tiếng nóivoice synthesizer: đơn vị tiếng nóivoice track: rãnh tiếng nóivoice transmission: sự truyền tiếng nóiLĩnh vực: toán & tingiọng nóivoice alert (system): hệ thống báo bằng giọng nóivoice recognition: sự nhận dạng giọng nóivoice recognition: nhận dạng giọng nóitiếng nói, âm thanhMaintenance voice channel (MVC)kênh thoại bảo dưỡng
*
voice / vɔis / : nói to : nói khẽ : giọng êm ái : lên tiếng, chứa tiếng nói : chứa cao tiếng, nói to lên : lời nói ( gọi ) của lương tâm : với lời nói về yếu tố đó : đồng thanh, nhất trí : nghe lời bạn : dạng thụ động : nói lên cảm tưởng của quần chúng : phát một phụ âm thành âm kêu

Xem thêm: Giới Thiệu Singleton Pattern Là Gì Và Mang Nên Sử Dụng Singleton Pattern?

*
*

voice

Tự vị Collocation

voice noun 1 sounds you make when speaking or singing

ADJ. beautiful, fine, good, lovely, pleasant, sweet She has a beautiful singing voice. | big, booming, loud, ringing, sonorous, stentorian | light, small, thin, tiny, weak | low, soft | deep, gravelly, gruff, hoarse, husky | falsetto, high, high-pitched, shrill, squeaky | clear | muffled, muted, strangulated | harsh, penetrating, sharp | nasal | cracked, rasping, slurred I could tell from his slurred voice that he"d been drinking. | fruity, mellifluous, rich, silky, smooth, velvet, velvety | sing-song | gentle, kindly, soothing | cheerful, hearty | friendly, warm | flat, matter-of-fact, unemotional | calm, cool | firm, steady | urgent | authoritative | distinctive | raised | hushed | angry | strained, tired | plaintive | funny, silly | disembodied | inner An inner voice told him that what he had done was wrong. | singing | alto, baritone, bass, contralto, soprano, tenor, treble

VERB + VOICE hear I could hear voices in the next room. | raise She"s a teacher who never has to raise her voice to discipline the children. | drop, lower She dropped her voice to a whisper. You"re shouting?please lower your voice. | project Try to project your voice so that the people at the back of the room can hear you. | lose She"s lost her voice and won"t be able to sing tonight. | find He swallowed nervously as he tried to find his voice. | put on She put on a silly voice as she imitated her boss.

VOICE + VERB go up, rise His voice rose in angry protest. | die away, drop, fade, tail away/off, trail away/off ‘So he won"t come … ’ her voice trailed off in disappointment. | be filled/tinged with sth Her voice was filled with emotion. | deepen, harden, soften, thicken His voice suddenly thickened with emotion. | echo Her voice echoed through the silent house. | whisper ‘Be quiet!’ a voice whispered in his ear. | hiss, purr | call (out), cry (out) ‘Who is it?’ a female voice called out. | scream, shout She was dimly aware of voices shouting. | boom (out) | cut through sth, pierce sth His deep voice cut through the silence. | break, crack His voice broke with emotion. His voice broke (= became a deep, man"s voice) when he was 14. | falter, quaver, shake, tremble, waver Her voice shook with fear. | drone (on) The flat, unemotional voice droned on.

VOICE + NOUN recognition the computer"s voice recognition capability | mail (also voicemail), mailbox, message, traffic | synthesizer

PREP. in a/your ~ ‘Get out!’ she shouted in a shrill voice. There was fury in his voice as he answered her.

PHRASES at the top of your voice I was shouting at the top of my voice but she couldn"t hear me. | a babble/hum/murmur of voices They could hear a loud babble of voices coming from the crowded bar. | in good voice The home fans were in good voice (= making a loud noise) before the match. She was in good voice (= singing well) at the concert tonight. | keep your voice down Please keep your voice down so as not to wake the children. | keep your voice level/steady He managed to keep his voice steady despite his feelings of panic. | tone of voice ‘Do you have to speak to me in that tone of voice?’ she said sadly.

2 expression of ideas / opinions

ADJ. critical, dissenting Dissenting voices at the newspaper are very rare. | lone a lone voice of dissent | powerful Powerful voices in the Senate are determined to bring down the president. | distinctive a writer with a highly distinctive voice

VERB + VOICE find Refugees have been unable to find a voice in politics. | add, lend Many senior politicians have lent their voices to the campaign. | give The magazine gave voice to hundreds of oppressed factory workers. | listen to

PREP. ~ of to listen to the voice of conscience

PHRASES make your voice heard a society in which individuals are able to make their voices heard | speak with one voice The teachers speak with one voice when they demand an end to the cuts.

Tự vị WordNet

n .the distinctive quality or pitch or condition of a person"s speechthe distinctive quality or pitch or condition of a person " s speechA shrill voice sounded behind usa sound suggestive of a vocal utterance

a sound suggestive of a vocal utterance

the noisy voice of the waterfallthe incessant voices of the artillerya means or agency by which something is expressed or communicateda means or agency by which something is expressed or communicatedthe voice of the lawthe Times is not the voice of New Yorkconservatism has many voicessomething suggestive of speech in being a medium of expressionsomething suggestive of speech in being a medium of expressionthe wee small voice of consciencethe voice of experiencehe said his voices told him to do it(metonymy) a singer( metonymy ) a singerhe wanted to hear trained voices sing itthe ability to speakthe ability to speakhe lost his voice(linguistics) the grammatical relation (active or passive) of the grammatical subject of a verb to the action that the verb denotes( linguistics ) the grammatical relation ( active or passive ) of the grammatical subject of a verb to the action that the verb denotes

v.

give voice togive voice toHe voiced his concern

English Synonym and Antonym Dictionary

voices|voiced|voicingsyn.: articulate communicate enunciate express pronounce say tell utter verbalize
voices | voiced | voicingsyn. : articulate communicate enunciate express pronounce say tell utter verbalize

Source: https://bloghong.com
Category: Là Gì