Ý nghĩa, cách dùng của công thức wish lớp 9

Công thức wish và if only đều mang nghĩa ước được điều gì đó. Hãy cùng Dự báo thời tiết ngày mai tìm hiểu công ý nghĩa, cách dùng của công thức wish trong bài viết sau đây nhé!

Ý nghĩa của wish

Ý nghĩa của wishÝ nghĩa của wish

Wish là động từ khá quen thuộc thường được sử dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là "ước được cái gì, được làm gì…".

Vì vậy, công thức với wish thường được sử dụng trong câu để bày tỏ ước muốn trong quá khứ, hiện tại và tương lai của người nói. Và cũng vì lẽ đó, công thức này cũng được chia làm 3 loại tương ứng.

Các công thức wish trong tiếng Anh

Công thức Wish ở hiện tại 

Đặc trưng của câu ước wish là luôn bắt đầu bằng mệnh đề Chủ ngữ + wish, theo sau là một mệnh đề diễn giải điều ước, 2 mệnh đề này không thể đảo vị trí cho nhau.

Công thức wish có thể được sử dụng để thể hiện mong ước điều gì đó không có thật ở hiện tại hoặc giả định điều trái ngược so với thực tế. Cách sử dụng này giống với công thức câu điều kiện loại 2. 

Công thức:

(+) S + wish(es) + (that) + S + Ved/cột 2

(-) S + wish(es) + (that) + S + not + Ved/cột 2

Ví dụ

  • Tim wishes that he had a big house.

(Tim ước anh ấy có một ngôi nhà lớn.)

Chú ý: 

Trong một số trường hợp trang trọng, ta sử dụng were thay cho was trong công thức mệnh đề wish. Tuy nhiên sử dụng was cũng tạm được chấp nhận. 

Ví dụ:

  • I wish I were a daughter 

(Tôi ước tôi là một cô con gái.)

Chúng ta có thể cũng có thể sử dụng could trong câu wish để thể hiện khả năng làm một việc gì đó hay khả năng xảy ra điều gì đó.

  • Jimmy wishes that he could speak French.

(Jimmy ước anh ấy có thể nói tiếng Pháp.)

Các công thức i wish trong tiếng AnhCác công thức wish trong tiếng Anh

Công thức Wish ở quá khứ

Công thức wish có thể được sử dụng để thể hiện mong ước, nuối tiếc về một việc không xảy ra ở quá khứ hoặc giả định điều gì đó trái ngược với quá khứ. Cách dùng này giống với công thức câu điều kiện loại 3.

Công thức:

(+) S + wish(es) + (that) + S + had + Ved/cột 3.

(-) S + wish(es) + (that) + S + had not + Ved/cột 3.

Ví dụ:

  • I wish that I hadn’t eaten so much lunch! 

(Tôi ước rằng tôi đã không ăn quá nhiều vào buổi trưa!)

>>>>Xem thêm: Ý nghĩa, cách dùng của công thức if only và bài tập

Công thức câu Wish ở tương lai

Công thức wish có thể được sử dụng để thể hiện mong ước một việc nào đó xảy ra hoặc một điều gì đó tốt đẹp trong tương lai.

Công thức:

(+) S + wish(es) + (that) + S + would/could + V-inf 

(-) S + wish(es) + (that) + S + would/could + not + V-inf

Ví dụ:

  • I wish that Peter wouldn't be busy next week.

(Tôi ước Peter không bận vào tuần tới.)

Chú ý:

Chúng ta không dùng công thức với wish với những điều có khả năng xảy ra trong tương lai mà thay wish bằng hope. 

Ví dụ:

  • Mina hopes that she passes your exam.

(Mina hy vọng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)

Chúng ta có thể sử dụng wish + would để nói về một điều mà chúng ta không thích, cảm thấy không thoải mái và mong muốn ai đó hoặc điều đó thay đổi trong tương lai. Công thức này không dùng với bản thân và những điều không thể thay đổi (trừ thời tiết).

Ví dụ:

  • We wish that the neighbors would be quiet! 

(Chúng tôi ước hàng xóm của mình có thể yên tĩnh một chút!)

Công thức Wish + to V

Ở các ngữ cảnh trang trọng, chúng ta có thể dùng wish với động từ nguyên thể để diễn tả mong muốn của bản thân thay cho would like. Công thức này không có ở thì hiện tại hoàn thành. 

Ví dụ:

  • Panda wishes to speak to the manager. 

(Panda muốn nói chuyện với quản lý.)

Công thức Wish + O + to V

Chúng ta cũng có thể sử dụng wish với động từ nguyên thể để thể hiện mong ước ai đó làm điều gì.

Ví dụ:

  • I do not wish you to publish this song.

(Tôi không muốn bạn công bố bài hát đó.)

Công thức Wish + O + something:

Đây là công thức được sử dụng rất nhiều trong các lời chúc, mong muốn ai có được điều gì đó.

Ví dụ:

  • I wished him a good day.

(Tôi chúc anh ấy có một ngày tốt lành.)

Bài tập về công thức wish trong tiếng Anh

Bài tập về công thức i wish trong tiếng AnhBài tập wish lớp 9

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc trong các câu dưới đây

1. I wish we (not have) ____a test today.

2. I wish these exercises(not be) ____so difficult.

3. I wish we(live) ____ near the beach.

4. Do you ever wish you(can travel) ____more?

5. I wish I(be) ____better at Math.

Đáp án: didn’t have / weren’t / lived / could travel / were 

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng trong các câu dưới đây

1. She likes to swim. She wishes she _____ near the sea.

A. lives

B. lived

C. had lived

D. would live

2. It’s hot today. I wish it _____ cooler.

A. is

B. has been

C. were

D. had been

3. She wishes she _____ the answer, but she doesn't.

A. know

B. knew

C. had known

D. would know

4. I wish I _____ brown eyes.

A. has

B. had

C. had had

D. would have

5. She wishes she _____ a famous singer.

A. is

B. were

C. will be

D. would be

Đáp án: B – C – B – B – B 

Bài tập 3: Đặt câu với ‘wish’

1. I don’t have a hat.

2. She can’t play the violin.

3. I’m at school.

4. It’s summer.

5. I don’t have a new coat.

Đáp án:

1. I wish that I had a hat. 

2. She wished that she could play the violin. 

3. I wish that I weren’t at school. 

4. I wish that it weren’t summer.

5. I wish that I had a new coat. 

Trên đây là tất cả các kiến thức về công thức wish mà chúng tôi tìm hiểu được, hy vọng nội dung trong bài viết này sẽ trở thành một thành phần thuộc cuốn cẩm nang tiếng Anh của bạn. Xin cảm ơn và hẹn gặp lại các bạn ở bài viết tiếp theo của Dự báo thời tiết ngày mai.